Niềm Hy Vọng Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "niềm hy vọng" thành Tiếng Anh
blossom, hope, trust là các bản dịch hàng đầu của "niềm hy vọng" thành Tiếng Anh.
niềm hy vọng + Thêm bản dịch Thêm niềm hy vọngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
blossom
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hope
verb nounVà niềm hy vọng sẽ không tiêu tan.
And your hope will not be cut off.
GlosbeMT_RnD -
trust
adjective verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " niềm hy vọng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "niềm hy vọng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niềm Hy Vọng Bằng Tiếng Anh Là Gì
-
NIỀM HY VỌNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NIỀM TIN VÀ HI VỌNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'niềm Hy Vọng' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Niềm Hy Vọng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Niềm Hy Vọng Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Hi Vọng - StudyTiengAnh
-
Nghĩa Của Từ : Hope | Vietnamese Translation
-
Cách Diễn đạt Hy Vọng Và Mong Muốn Trong Tiếng Anh - E
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Những Lời Chúc Tiếng Anh Phù Hợp Nhiều Dịp - VnExpress
-
Những Câu Nói Hay Bằng Tiếng Anh: 101 Châm Ngôn Hay Nhất [2022]
-
297+ Câu Nói Hay Về Cuộc Sống Bằng Tiếng Anh
-
HY VỌNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển