→ Niềm Tin, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
faith, belief, confidence là các bản dịch hàng đầu của "niềm tin" thành Tiếng Anh.
niềm tin + Thêm bản dịch Thêm niềm tinTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
faith
noun GlosbeMT_RnD -
belief
nounHọ cũng có câu "Bạn có thể đứng đắn mà không cần com-lê" như một chìa khóa cho niềm tin của họ.
They also have ‘You can be serious without a suit’ as one of their key beliefs.
GlosbeMT_RnD -
confidence
nounNếu mất niềm tin của họ ngân hàng sẽ sụp đổ.
If we lost their confidence, the bank will collapse.
GlosbeResearch -
conviction
nounNhưng anh tin chắc về niềm tin của mình.
Yet you are so firm in your conviction.
GlosbeResearch
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " niềm tin " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "niềm tin" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Niềm Tin Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
NIỀM TIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Niềm Tin" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NIỀM TIN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NIỀM TIN - Translation In English
-
Niềm Tin Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
10 Châm Ngôn Tiếng Anh Khơi Dậy Niềm Tin ở Bản Thân!
-
Có Niềm Tin Vào: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ ... - OpenTran
-
Niềm Tin Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
50 Cụm Từ Tiếng Anh Bày Tỏ Niềm Tin, Sự ủng Hộ Của Cha Mẹ Nói Với ...
-
Mất Niềm Tin: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - VVC.VN
-
Niềm Tin Tiếng Anh Là Gì
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Bản Dịch Của Revival – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary