NIÊM YẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NIÊM YẾT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từniêm yết
listing
danh sáchliệt kêyếtlistkong-listed
niêm yếtpublicly-listed
niêm yếtunlisted
chưa niêm yếtkhông công khaikhông niêm yếtkhailiệt kêlistings
danh sáchliệt kêyếtlistaviv-listed
{-}
Phong cách/chủ đề:
REITs trade on all major exchanges.Không được bán cao hơn giá niêm yết;
Not to sell drugs at prices higher than posted-up prices;Phí niêm yết- Nhược điểm lớn nhất đối với eBay là các khoản phí bạn sẽ phải trả.
LISTING FEES- The biggest downside to eBay are the fees you will have to pay.Tôi nghĩ rằng chúng tôi đã luôn luôn niêm yết các coins.
I think we have always been listing coins.Trong thực tế, một đại lý niêm yết mang lại nhiều hơn cho bảng so với hầu hết các chủ nhà nhận ra.
In reality, a listing agent brings more to the table than most homeowners realize.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từhủy niêm yếtSử dụng với động từTuy nhiên, Ripple đã không thểđảm bảo được khả năng niêm yết trên các nền tảng thương mại lớn của Mỹ.
But Ripple hasn't been able to secure a listing on these major US trading platforms.Hiện có hơn 83 nghìn niêm yết tại Úc và gần 70 phần trăm người Úc biết đến Airbnb.
There are now more than 83,000 listings in Australia and nearly 70% of Australians are aware of Airbnb.”.IPO 150 tỷ USD của Alibaba là thương vụ lớn nhất của một công ty niêm yết tại Mỹ trên sàn chứng khoán New York.
Alibaba's $150-billion IPO was the largest offering for a US-listed company in the history of New York Stock Exchange.Cuối năm ngoái, trước khi niêm yết, Tencent Music và Spotify đã trao đổi cổ phần với nhau.
Late last year, ahead of the listing, Tencent Music and Spotify swapped stakes in each other's companies.Phí niêm yết- Cũng như eBay, bạn trả tiền để truy cập vào mạng lưới người mua lớn này thông qua phí hoa hồng khá lớn.
LISTING FEES- As with eBay, you pay for access to this large network of buyers through fairly substantial commission fees.Một số thư mục chấp nhận thanh toán niêm yết trong thư mục của họ, trong khi những người khác được tự do.
Some directories accept payment for listing in their directory, while others are free.Đối với tất cả đấu giá giữa các Thành viên, việc thanh toán phải được thực hiện trong vòng năm( 5)ngày kể từ ngày kết thúc niêm yết.
For all Member to Member sales, payment is due within five(5)days from the close of the listing.Số l ượng chứng khoán đăng ký niêm yết tương ứng với số lượng chứng khoán được phép chào bán tại Việt Nam.
The number of securities registered for listing corresponds to the number of securities permited for offer in Vietnam.Các giao dịch như Bittrex và Bitfinex khẳng định rằnghọ không tính lệ phí niêm yết, mặc dù một số người đặt câu hỏi về điều này.
Exchanges such as Bittrex andBitfinex assert that they do not charge a listing fee, though some people question this.Giá niêm yết có thể lên tới 20 BTC và các sàn giao dịch thậm chí có thể lấy 10% mã thông báo của dự án làm hoa hồng.
The price of listing can go as high as 20 BTC, and the exchanges could even take 10% of the project's tokens as commission.Ở hầu hết các vùng Bắc Mỹ,một thỏa thuận niêm yết hoặc hợp đồng giữa nhà môi giới và người bán phải bao gồm những điều sau đây.
In most of North America, a listing agreement or contract between broker and seller must include the following.Ngoài nghĩa vụ công bố thông tin quy định tại Điều 101 của Luật này,tổ chức niêm yết còn phải công bố các thông tin sau đây.
Apart from the obligation to discloseinformation specified in Article 101 of this Law, a listing organization shall also.Binance tuyên bố rằng họ đã không tính phí niêm yết đối với Blockstack và thanh toán tiếp thị là sáng kiến của Blockstacks.
Binance states that it did not charge a listing fee to Blockstack and that the marketing payment was Blockstacks' initiative.Nhưng bản cáo bạch dài 600 trang không cho biết công ty Saudi sẽ được bán bao nhiêu,cũng như ngày niêm yết.
But the 600-page prospectus did not say how much of the Saudi firm would be sold,nor the date of the listing.Blackmores reme- d dựa trên 10 năm nghiêncứu là một công ty niêm yết ASX 200 với 1.200 nhân viên tại Úc, New Zealand và châu Á.
Blackmores Limited is an ASX 200 publicly-listed company with 1,200 employees in Australia, New Zealand and Asia.Hàn Quốc, Ấn Độ và Nhật Bản cũng được xếp hạng trong 10 nền kinh tế hàng đầu khi nói đếnsố lượng công ty mới niêm yết trên thị trường chứng khoán.
India, Korea and Japan also rank among the top 10 economies globally when itcomes to the number of new stock market listings.Mỹ sau đó dỡ bỏ hạn chế, nhưng cổ phiếu niêm yết của ZTE của Hồng Kông vẫn thấp hơn khoảng 40% so với giao dịch trước lệnh cấm.
The U.S. later lifted the restriction, but ZTE's Hong Kong-listed stock is still around 40% lower than where it traded before the ban.Nó là doanh nghiệp này quốc gia mạnh rằng công ty đã tìm cáchmở mang ra nước ngoài trong năm trước tiên của mình như là một công ty niêm yết.
It was this strong domestic business that the companysought to extend overseas during its inaugural year as a publicly-traded company.Vương quốc này cũng đang chuẩn bị niêm yết công ty dầu mỏ nhà nước, Saudi Aramco, mà có thể sẽ được hưởng lợi từ giá dầu cao hơn.
The kingdom is also preparing a listing of state oil company, Saudi Aramco, which would be likely to benefit from higher oil prices.Tài sản ròng của 10 ông trùm giàunhất có được tài sản từ các công ty niêm yết ở Hồng Kông đã giảm 19 tỷ USD kể từ ngày 23/ 7.
The net worth of the 10richest tycoons who derive their fortunes from Hong Kong-listed companies has tumbled $19 billion since July 23.Do đó, BacABank sau hơn một năm niêm yết, dù giá cổ phiếu có giảm nhưng vẫn cao gấp 4 lần so với trước khi lên sàn.
Therefore, after more than a year of listing, the stock price of BacABank has decreased, but it is still four times higher than before the listing..Trong tháng 3/ 2004, Yahoo đã phát động một chương trình bao gồm thanh toán trong đó các trang webthương mại được bảo đảm niêm yết trên các công cụ tìm kiếm Yahoo.
In March 2004, Yahoo launched a paid inclusion programwhereby commercial websites were guaranteed listings on the Yahoo search engine.Công ty niêm yết ở Thượng Hải và Hồng Kông cũng có một trong các chuỗi công nghiệp hoàn chỉnh nhất trên thế giới, bao gồm sợi quang và cáp quang.
The Shanghai- and Hong Kong-listed company also has one of the most complete industrial chains in the world, covering optical fiber and optical cable.Canada công ty khai thác mỏ cryptocurrency Bitfarms đã hoàn thành sápnhập với công ty Tel Aviv niêm yết quay công ty khai thác mỏ crypto Blockchain Mining Ltd.
Canadian cryptocurrency mining firmBitfarms has completed its merger with Tel Aviv-listed company turned crypto mining company Blockchain Mining Ltd..Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0313 ![]()
![]()
niềm xác tínniên

Tiếng việt-Tiếng anh
niêm yết English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Niêm yết trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
hủy niêm yếtdelisteddelistinggiá niêm yếtlisting pricephí niêm yếtlisting feesđược niêm yếtlistings areTừng chữ dịch
niêmdanh từsealniêmđộng từsealinglistedsealedniêmtính từmucousyếtdanh từlistlistinglistsyếtđộng từlisted STừ đồng nghĩa của Niêm yết
danh sách liệt kê listingTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Niêm Yết Trong Tiếng Anh
-
"Niêm Yết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Giá Niêm Yết" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì
-
Niêm Yết Tiếng Anh Là Gì - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi 2021
-
Niêm Yết In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Niêm Yết Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Giá Niêm Yết Trong Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
"niêm Yết" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Giá Niêm Yết (Quoted Price) Của Chứng Khoán Là Gì
-
"Giá Niêm Yết Chứng Khoán Tiếng Anh Là Gì ? Các Hình Thức ...
-
Từ điển Việt Anh "niêm Yết" - Là Gì?
-
Quoted Companies Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Niêm Yết Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
80+ Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Chứng Khoán