Nine Trong Tiếng Việt, Dịch, Câu Ví Dụ, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "nine" thành Tiếng Việt

chín, số chín, chín tuổi là các bản dịch hàng đầu của "nine" thành Tiếng Việt.

nine noun adjective numeral ngữ pháp

(cardinal) A numerical value equal to 9; the number occurring after eight and before ten. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chín

    Cardinal number

    cardinal number [..]

    The train leaves at nine, arriving there at ten.

    Đoàn tầu khởi hành hồi chín giờ và tới đây hồi mười giờ.

    en.wiktionary.org
  • số chín

    No, please dial nine first.

    Không, xin bấm số chín trước.

    GlosbeMT_RnD
  • chín tuổi

    Since I was only nine years old, I understood little.

    Lúc ấy tôi chỉ mới chín tuổi, nên không hiểu gì nhiều.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cửu
    • chín nàng thơ
    • gấp chín lần
    • quân chín
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nine

Nine (manga)

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nine

    Nine (manga)

    So, this is a project for Nine Inch Nails.

    Tiếp theo, đây là một công trình cho nhóm nhạc Nine Inch Nails.

    HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource

Hình ảnh có "nine"

nine Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dịch Từ Nine Ra Tiếng Việt