Nineteen | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
nineteen
number /nainˈtiːn/ Add to word list Add to word list ● the number or figure 19. số mười chín ● the age of 19. ở tuổi 19Xem thêm
nineteen- nineteenth nineteen-year-old talk nineteen to the dozennineteen-
prefix ● having nineteen (of something) có 19 a nineteen-page document.(Bản dịch của nineteen từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A1Bản dịch của nineteen
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) (數字)19… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) (数字)19… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha diecinueve… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha dezenove… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एकोणीस… Xem thêm 19, 19の… Xem thêm ondokuz, on dokuz, on dokuz yaşı… Xem thêm dix-neuf, dix-neuf ans, à dix-neuf (…)… Xem thêm dinou… Xem thêm negentien, negentien-… Xem thêm எண் 19… Xem thêm (संख्या) उन्नीस… Xem thêm ઓગણીસ, ૧૯… Xem thêm nitten, nitten år, nitten-… Xem thêm nitton, nitton-… Xem thêm sembilan belas, berumur sembilan belas tahun, mempunyai sembilan belas… Xem thêm die Neunzehn, neunzehn-…… Xem thêm nitten, nitten(tall), nittenårsalder… Xem thêm انیس, 19… Xem thêm дев'ятнадцять, дев'ятнадцять років, дев'ятнадцяти-… Xem thêm !TRANSLATE… Xem thêm উনিশ, সংখ্যা 19… Xem thêm devatenáctka, devatenáct let, devatenácti-… Xem thêm sembilan belas, umur… Xem thêm เลขสิบเก้า, อายุสิบเก้า, สิบเก้า… Xem thêm dziewiętnaście, dziewiętnastka, wiek 19 lat… Xem thêm 19, 십구… Xem thêm diciannove, di diciannove… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của nineteen là gì? Xem định nghĩa của nineteen trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
nimbly nine nine-year-old ninepins nineteen nineteen-year-old nineteenth nineties ninetieth {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của nineteen trong tiếng Việt
- nineteen-year-old
- talk nineteen to the dozen
Từ của Ngày
sheepishly
UK /ˈʃiː.pɪʃ.li/ US /ˈʃiː.pɪʃ.li/in a way that is embarrassed because you have done something wrong or silly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NumberPrefix
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add nineteen to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm nineteen vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tôi 19 Tuổi Dịch Tiếng Anh
-
Tôi 19 Tuổi Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
• 19 Tuổi, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Nineteen | Glosbe
-
Tôi 19 Tuổi Dịch
-
Tôi 19 Tuổi Dịch
-
Cách Hỏi Tuổi Bằng Tiếng Anh, Hỏi Và Trả Lời - Thủ Thuật
-
Học Cách Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Anh đơn Giản Nhưng ấn ...
-
Bị đậu Mùa Khỉ Cách Ly Tối Thiểu 14 Ngày Khác Ra Sao ... - Báo Tuổi Trẻ
-
Bài 6: Cách Hỏi TUỔI Trong Tiếng Trung | Các Mẫu Câu Thường Dùng
-
Thông Tin Dịch Bệnh COVID-19 - Ban Tuyên Giáo Tỉnh ủy Tiền Giang
-
Công điện 664/QĐ-TTg 2022 Tăng Cường Công Tác Tiêm Vắc Xin ...