• Nịnh, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Flattery, Flatter, Fawn On - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nịnh" thành Tiếng Anh

flattery, flatter, fawn on là các bản dịch hàng đầu của "nịnh" thành Tiếng Anh.

nịnh + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • flattery

    noun

    Người ta nói làm nhái là một hình thức nịnh hót chân thật.

    They say imitation is the sincerest form of flattery.

    GlosbeResearch
  • flatter

    verb

    Mark nịnh bợ như vừa nãy là không phù hợp đâu.

    Mark for that flattering yet totally inappropriate comment.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • fawn on

    Tôi không thích cái cách anh nịnh hót Bội Bội... trong khi hiếp đáp những anh em khác.

    I actually don't like you fawning on Pei-er while bullying other brothers

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • fawn upon
    • adulation
    • cajolery
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nịnh " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nịnh" có bản dịch thành Tiếng Anh

  • thói nịnh hót sycophancy
  • người nịnh hót spaniel · sycophant
  • tên nịnh hót claqueur · cocksucker
  • kẻ xu nịnh apple-polisher · encomiast · flunkey · flunky · lackey · lacquey · lickspittle
  • sự nịnh hót adulation
  • siểm nịnh fawn upon
  • kẻ nịnh hót adulator
  • sàm nịnh fawn upon
xem thêm (+32) Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nịnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nịnh Dịch Sang Tiếng Anh