Nịt Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nịt" thành Tiếng Anh

belt, garter, cinch là các bản dịch hàng đầu của "nịt" thành Tiếng Anh.

nịt + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • belt

    noun

    Khi bố tao thấy chúng dưới giường, ông ta dùng dây nịt quất tao.

    And my dad found them under my bed and he cracked me with his belt.

    GlosbeMT_RnD
  • garter

    verb noun

    Đây là cái nịt bít tất tớ để dành từ đám cưới của mình.

    This was the garter that I was saving for my wedding.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • cinch

    verb noun

    Hãy nai nịt sẵn sàng.

    Tighten up your cinches.

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • fit tightly
    • webbing
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nịt " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nịt" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Nịt Tiếng Anh Là Gì