NITROUS OXIDE HOẶC KHÍ CƯỜI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NITROUS OXIDE HOẶC KHÍ CƯỜI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nitrous oxide
Ví dụ về việc sử dụng Nitrous oxide hoặc khí cười trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Nitrous oxide là một trong những hợp chất Nitrogen thường được gọi là khí cười.Từng chữ dịch
nitroustính từnitrousoxidedanh từoxideoxideshoặctrạng từeitheralternativelymaybehoặcof , orin , orkhídanh từgasairatmospherekhítính từgaseousatmosphericcườidanh từlaughsmilegrinchucklecườiđộng từgrinnedTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Bóng Cười English
-
Glosbe - Bóng Cười In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Bóng Cười Tên Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Bóng Cười Tiếng Anh Là Gì?
-
Bóng Cười Tiếng Anh Là Gì - Gioitre10x
-
Bóng Cười Tiếng Anh Là Gì - Món Miền Trung
-
Sư Nguy Hiểm Của Bóng Cười Tiếng Anh Là Gì ? Dinitơ Monoxit
-
Funkyball Là Gì Và Nguyên Nhân Bóng Cười Gây đột Quỵ? - VietAds
-
Bóng Cười Là Gì? Hiểu Sao Cho đúng Và Những Tác Hại Của Nó - JES
-
Bóng Cười Tiếng Anh Là Gì - Film1streaming
-
Top 9 Bóng Cười Tiếng Anh Là Gì - Mobitool
-
Sư Nguy Hiểm Của Bóng Cười
-
Dinitơ Monoxide – Wikipedia Tiếng Việt