Nọ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nọ" thành Tiếng Anh

there, that, over there là các bản dịch hàng đầu của "nọ" thành Tiếng Anh.

nọ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • there

    noun adverb pronoun interjection abbreviation

    Tôi thấy anh ta không biết điều cứ điều tra này nọ, nhưng xem ra vẫn chưa tìm được chứng cứ.

    It seems they're snooping around because there are holes to fill in, but they haven't found anything.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • that

    noun adverb conjunction pronoun

    Còn nhớ lúc tôi, uh, quay về nhà hôm nọ không?

    Remember when I, uh, went back to my place that one time?

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • over there

    adverb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • the other

    Khi anh gặp chúng tôi hôm nọ, chúng tôi vừa quen biết thêm một người.

    When you met us the other day, we had just been forming a new acquaintance.

    FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nọ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "nọ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Nọ Trong