Nở Hoa Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nở hoa" thành Tiếng Anh
inflorescence, become more beautiful, bloom là các bản dịch hàng đầu của "nở hoa" thành Tiếng Anh.
nở hoa + Thêm bản dịch Thêm nở hoaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
inflorescence
nounflower cluster
en.wiktionary2016 -
become more beautiful
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
bloom
verbVà khi nở hoa, nó có mùi như đường nâu.
And when it blooms, it smells like brown sugar.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- blow
- efforesce
- efforescent
- florescent
- flower
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nở hoa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nở hoa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nở Hoa Trong Tiếng Anh
-
'Hoa' Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
NỞ HOA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
HOA NỞ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nở Hoa - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nở Hoa Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Nở Hoa Bằng Tiếng Anh
-
NỞ HOA - Translation In English
-
Nở Hoa: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
Từ điển Việt Anh "nở Hoa" - Là Gì?
-
Top 14 Hoa Nở Tiếng Anh 2022
-
Nước Nở Hoa – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nở (hoa) Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
Sử Dụng Từ \'hoa\' đúng Cách Trong Tiếng Anh - Kênh Tuyển Sinh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loài Hoa - 200+ Tên Loài Hoa Bằng ...