Nõ Nường - Wiktionary Tiếng Việt

nõ nường
  • Ngôn ngữ
  • Theo dõi
  • Sửa đổi

Mục lục

  • 1 Tiếng Việt
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Dịch
    • 1.3 Tham khảo

Tiếng Việt

sửa

Cách phát âm

IPA theo giọng
Hà NộiHuếSài Gòn
nɔʔɔ˧˥ nɨə̤ŋ˨˩˧˩˨ nɨəŋ˧˧˨˩˦ nɨəŋ˨˩
VinhThanh ChươngHà Tĩnh
nɔ̰˩˧ nɨəŋ˧˧˧˩ nɨəŋ˧˧nɔ̰˨˨ nɨəŋ˧˧

Danh từ

nõ nường

  1. Xem nõn nường

Dịch

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nõ nường”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=nõ_nường&oldid=1314973”

Từ khóa » Nõ Nường