Nô - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nô" thành Tiếng Anh
slave, frolic, gambol là các bản dịch hàng đầu của "nô" thành Tiếng Anh.
nô + Thêm bản dịch Thêm nôTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
slave
nounHai tên nô lệ, được Remus cử đi để giết tôi.
Two slaves, sent from Remus to take my life.
Glosbe Research -
frolic
adjective Verb verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
gambol
verb noun FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
servant
verb nounKhông phải ai cũng sẽ bảo vệ một kẻ nô lệ vô dụng nhiều như thế đâu.
It isn't every man who would protect a servant who's nothing more to him than that.
Glosbe Research
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nô Gồ Dịch
-
Ứng Dụng Google Dịch - Công Cụ Dịch Ngôn Ngữ Thông Minh
-
Menu 2 - Tàu Sài Gòn Princess
-
Điểm Giao Dịch Tam Nông (Đồng Tháp) - MobiFone - Vị Trí Cửa Hàng
-
[PDF] DANH SÁCH ĐIỂM CUNG CẤP DỊCH VỤ VIỄN THÔNG
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Born This Way (bài Hát) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dịch: Món Nợ Của Khoa Học Với Chế độ Nô Lệ - Spiderum
-
5 Điểm Du Lịch An Toàn Giữa Mùa Dịch Corona - Bạn Biết Chưa?
-
Kỳ Co Eo Gió – Điểm đến Hấp Dẫn Giải Nhiệt Mùa Hè - WorldTrans
-
Việt Tân - Một Thằng Dịch Ngu, Lẽ Nào Một Ngàn Thằng Khác Không ...