Nổi Bọt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nổi bọt
(of beer, wine etc) froth; foam; (soap) lather
cốc bia nổi bọt a glass of foaming beer
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nổi bọt
Foam
Cốc bia nổi bọt: A glass of foaming beer
Từ điển Việt Anh - VNE.
nổi bọt
foam



Từ liên quan- nổi
- nổi rõ
- nổi bật
- nổi bắp
- nổi bọt
- nổi cáu
- nổi cơn
- nổi cộm
- nổi doá
- nổi dóa
- nổi dậy
- nổi gió
- nổi gân
- nổi hột
- nổi lên
- nổi lửa
- nổi mẩn
- nổi mụn
- nổi đầy
- nổi bệnh
- nổi chìm
- nổi danh
- nổi ghen
- nổi giận
- nổi hiệu
- nổi hạch
- nổi loạn
- nổi nhọt
- nổi nóng
- nổi quạu
- nổi sóng
- nổi thêm
- nổi tiết
- nổi trội
- nổi xung
- nổi điên
- nổi da gà
- nổi khùng
- nổi tiếng
- nổi bật ra
- nổi gai ốc
- nổi mề đay
- nổi bật lên
- nổi lên lại
- nổi như cồn
- nổi nốt dát
- nổi thành u
- nổi vân rạn
- nổi cơn giận
- nổi cơn điên
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Nổi Bọt In English
-
Glosbe - Nổi Bọt In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Glosbe - Sự Nổi Bọt In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Meaning Of 'nổi Bọt' In Vietnamese - English
-
Tra Từ Nổi Bọt - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Definition Of Nổi Bọt? - Vietnamese - English Dictionary
-
Definition Of Nổi Bọt - VDict
-
BỌT NỔI In English Translation - Tr-ex
-
RẤT NHIỀU BỌT In English Translation - Tr-ex
-
Translation For "bọt" In The Free Contextual Vietnamese-English ...
-
Bọt - Translation From Vietnamese To English With Examples
-
Tra Từ Bubble - English Vietnamese 4 In 1 Dictionary
-
NƯỚC BỌT - Translation In English
-
Bọt - Translation To English