Nói Cách Khác In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nói cách khác" into English
in other words, said another way are the top translations of "nói cách khác" into English.
nói cách khác + Add translation Add nói cách khácVietnamese-English dictionary
-
in other words
adverbstated or interpreted another way
Hay nói cách khác, họ đã không thật lònglàm điều đáng lẽ họ phải làm.
Or in other words, they failed to be what they should have been.
en.wiktionary.org -
said another way
[email protected]
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nói cách khác" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nói cách khác" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Hoặc Nói Cách Khác Tiếng Anh Là Gì
-
Những Cách Khác để Nói: "In Other Words - Skype English
-
"Nói Cách Khác" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nói Cách Khác Tiếng Anh Là Gì
-
Nhận định Nói Cách Khác Tiếng Anh Là Gì - Sen Tây Hồ
-
“Nói Cách Khác” Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NÓI CÁCH KHÁC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÓI CÁCH KHÁC , NHỮNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nghĩa Của Từ Nói Cách Khác Bằng Tiếng Anh
-
Nhận định Nói Cách Khác Tiếng Anh Là Gì - Hội Buôn Chuyện
-
Nhận định Nói Cách Khác Tiếng Anh Là Gì | ToPhuongLoan.Com
-
Tiếng Anh Giao Tiếp: Đề Nghị Sự Giúp đỡ
-
Cách Nói Tôi Không Biết Trong Tiếng Anh
-
Nhận định Nói Cách Khác Tiếng Anh Là Gì - Asiana
-
Cách Nói 'đồng ý' Hay 'phản đối' Trong Tiếng Anh - VnExpress