NÓI CÁI GÌ HẢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

NÓI CÁI GÌ HẢ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nóisaytelltalkspeakstatecái gìwhatsomethinganythinghảhuhehrighttoonow

Ví dụ về việc sử dụng Nói cái gì hả trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nói cái gì hả thẩm phán?Talk about what, Judge?Mày đang nói cái gì hả?What are you talking about?Mày nói cái gì hả thằng khốn kiếp kia?What did you say, you son of a bitch?Cậu muốn nói cái gì hả?You fixing' to say something?Mày vừa nói cái gì hả?What did you say to me?Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từSử dụng với trạng từrồi hảChúng ta nói, nói cái gì hả?”?We say, tell us what?Mày nói cái gì hay hả Bảy?.What are you saying, Seven?.Chú đang nói cái gì vậy hả, Dave?What are you talking about, Dave?Cái gì? hả? hả?What? huh?Cái gì, hả?What, huh?Anh nói cái gì với thằng nhóc thế hả?.What can you say about that kid?Cái gì hả?What? What?Tao hạnh phúc thì chúng ta đều hạnh phúc Anh nói cái gì thế hả?.If you did it for me, you did it for us all what are you talking about?Cái gì hả Tracy?What is this, Tracy?Đủ cái gì hả Mike?Huh? What's enough Mike?Phía cánh tả đang gào thét về vấn đề này trong 30 năm ròng, cònphía cánh hữu thì nói" Hả? Cái gì cơ? Ô chẳng có vấn đề gì..The left has been screaming aboutthis asteroid for 30 years now, and the right says,"Huh, what? Hmm? No problem. No problem..Tôi nói cái gì rồi hả?What did I tell you?Cái gì mày nói cái gì, mày bị khùng hả..What're you talking about, you're crazy.Cái gì đây hả?What's this, huh?Ông nói đang kiếm cái gì kỳ lạ hả?You said look out for anything weird, yes?Cái gì đây hả?What is this thing for?Cái gì đây hả?What's this thing?Hỏi cái gì thế hả?What kind of question's that?Cái gì giống tao hả?What's just like me?Nói em nghe coi anh đang sợ cái gì vậy hả, Jongdae à..I see what you're scared of now, Yuuji..Nói cái gì với họ hả Artemis?What do you say, Artemis?Nhìn cái gì hả?.What are you looking at?Vì cái gì hả?.And for what?Thuê phòng cái gì hả?.For what? To rent a room?Đúng cái gì hả Chris?Right about what, Chris?Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 337174, Thời gian: 0.3629

Từng chữ dịch

nóiđộng từsaytellspeaknóidanh từtalkclaimcáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsđại từwhatanythingnothingsomethingngười xác địnhwhateverhảdanh từhuhehrighthảđại từyoume nói cái chếtnói cảm ơn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh nói cái gì hả English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nói Cái Gì Mà Nói