→ Nói Lái, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "nói lái" thành Tiếng Anh
spoonerism, use slang when speaking, spoonerism là các bản dịch hàng đầu của "nói lái" thành Tiếng Anh.
nói lái + Thêm bản dịch Thêm nói láiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
spoonerism
nounphrase where sounds are transposed
en.wiktionary2016 -
use slang when speaking
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nói lái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nói lái + Thêm bản dịch Thêm Nói láiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
spoonerism
noun wikidata
Từ khóa » Nói Lái Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
SỰ NÓI LÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nói Lái In English - Glosbe Dictionary
-
Nói Lái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
SỰ NÓI LÁI - Translation In English
-
Nói Lái Tiếng Anh Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
'nói Lái' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"nói Lái" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nói Lái Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Chơi Chữ Tiếng Anh. Nói Lái Spoonerism, Pig Latin, Dog Latin...
-
Nói Lái Tiếng Anh Là Gì
-
Dí Dỏm Nói Lái, Nói đảo - Phanxipăng - Chim Việt Cành Nam
-
Nói đi Cũng Phải Nói Lại Tiếng Anh Là Gì - Xây Nhà