Nơi Làm Việc In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nơi làm việc" into English
work, workplace are the top translations of "nơi làm việc" into English.
nơi làm việc + Add translation Add nơi làm việcVietnamese-English dictionary
-
work
Verb verb nounRất nhiều nơi làm việc với những trường học địa phương.
A lot of places are working with their local schools.
GlosbeMT_RnD -
workplace
nounVà điều tương tự xảy ra trong nơi làm việc của chúng ta.
Okay, same thing is true in our workplaces.
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nơi làm việc" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nơi làm việc" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nơi Làm Việc Tiếng Anh Là Gì
-
NƠI LÀM VIỆC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NƠI LÀM VIỆC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nơi Làm Việc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nơi Làm Việc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Nơi Làm Việc Không Thể Bỏ Qua!
-
Từ điển Việt Anh "nơi Làm Việc" - Là Gì?
-
Nơi Làm Việc Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề: Nơi Làm Việc - EMG Online
-
"Không Khí Tại Nơi Làm Việc Khá Thân Mật." Tiếng Anh Là Gì?
-
Từ Viết Tắt Thông Dụng Nơi Làm Việc - Pasal
-
Các Câu Tiếng Anh Dùng Tại Nơi Làm Việc - Speak Languages
-
20 Từ Vựng Không Thể Bỏ Qua Về Nơi Làm Việc (Workplace) Trong ...
-
40 Câu Giao Tiếp Tiếng Anh Văn Phòng - Wall Street English
-
Nơi Làm Việc Tiếng Anh Là Gì