Nói Mát Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nói mát" thành Tiếng Anh nói mát + Thêm bản dịch Thêm nói mát
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
say a few sweetly ironical words
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nói mát " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nói mát" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nói Mát Trong Tiếng Anh
-
Nói Mát In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Nói Mát Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"nói Mát" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nói Mát Trong Tiếng Việt. Từ điển Việt-Việt
-
Ý Nghĩa Của Mat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Những Câu Chia Buồn Trong Tiếng Anh Chân Thành Nhất
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Những Cụm Từ Nói Về Giấc Ngủ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ ĐÔI MẮT - Langmaster
-
Mạo Từ 'the' Trong Tiếng Anh: Mờ Nhạt Nhưng Lợi Hại - BBC
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Cách Nói Tiếng Anh DÀI, ĐÚNG, LƯU LOÁT Cho Thiên Hạ Lé Mắt ...
-
Tổng Hợp 50+ Tính Từ Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Hay Nhất - Monkey
-
Tổng Hợp Các Từ Nối Trong Tiếng Anh Giúp Bạn Giao Tiếp Lưu Loát Hơn
-
Tổng Hợp Từ Nối Trong Tiếng Anh Nhất định Phải Biết 2022