NÓI RA In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " NÓI RA " in English? SVerbAdverbNounAdjectivenói rasaynóicho biếtbảospeaknóitiếngphát biểulên tiếngtellnóibiếtkểbảobáohãy chotalknóitrò chuyệnthảo luậnbàncuộc nói chuyệnnhắcđàm phánstatenhà nướcbangtrạng tháitình trạngquốc giamỹnóihoa kỳnêutuyên bốutterhoàn toànthốt ranóinói rasựthốt lênunspokenbất thành vănngầmkhông nói rakhông thành lờikhông nói thànhthể nói rachưa nói rato voiceđể nói lênlên tiếngbằng giọng nóithoạinói rađể lồng tiếngvoicecó tiếng nóicủa chúng tôi thể tiếng nóiutteredhoàn toànthốt ranóinói rasựthốt lênsaidnóicho biếtbảosayingnóicho biếtbảospokennóitiếngphát biểulên tiếngspeakingnóitiếngphát biểulên tiếngsaysnóicho biếtbảotoldnóibiếtkểbảobáohãy chospokenóitiếngphát biểulên tiếngtellingnóibiếtkểbảobáohãy chotalkingnóitrò chuyệnthảo luậnbàncuộc nói chuyệnnhắcđàm phántellsnóibiếtkểbảobáohãy chotalkednóitrò chuyệnthảo luậnbàncuộc nói chuyệnnhắcđàm phánstatednhà nướcbangtrạng tháitình trạngquốc giamỹnóihoa kỳnêutuyên bố

Examples of using Nói ra in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
DNA luôn nói ra sự thật.DNA always tells the truth.Chẳng có gì chưa nói ra cả.There's no unspoken thing.Tôi sẽ nói ra kết luận của mình.Then I will state my own conclusion.Những lời mày vừa nói ra.These words you just uttered.Tôi không sợ nói ra quan điểm của mình.I am not afraid to voice my opinion.Combinations with other parts of speechUsage with nounscô nóikinh thánh nóicậu nóiem nóichúa nóinói sự thật cảnh sát nóingươi nóitổng thống nóichúa giêsu nóiMoreUsage with adverbscũng nóiđừng nóinói ra nói lên từng nóithường nóinói nhiều vừa nóinói thật nói rất nhiều MoreUsage with verbsmuốn nói chuyện bắt đầu nóitiếp tục nóibắt đầu nói chuyện tuyên bố nóithích nói chuyện nghe nói đến nói cảm ơn nói xin chào tiếp tục nói chuyện MoreNói ra mục đích của các ngươi đến đây đi!State your purpose in coming here!Sự thật mà bác sĩ nói ra khiến anh khiếp sợ.The way the doctor talked scared me.Điều đó sẽ bắt đầu từ những lời mà chúng ta nói ra.And it begins with the words that we utter.Dĩ nhiên, ta sẽ không nói ra những lời này.Of course we wouldn't utter those words.Nói ra những điều này không phải để dọa bạn.Talking about these does not mean to intimidate you.Nhưng nếu hắn nói ra thì ai sẽ tin tưởng?But if he tells the truth, will anyone believe him?Nói ra những cảm xúc mà bạn nghĩ bé đang cảm thấy.State the emotions you think your child is feeling.Ông ấy thay người dân nói ra những điều họ mong muốn.”.He tells the people what they want to hear.".Khi họ nói ra lựa chọn của mình, hãy viết đơn hàng.When they state their choice, write the order.Tất cả mọi lời thú tội được nói ra ở đây đều chân thật hết.All the confessions that are uttered here are true.Bạn có quyền nói ra ý kiến của mình như bất cứ ai.You, have the right to voice your opinions as anyone else.Nếu bạn không muốn đau ốm- Hãy nói ra các cảm giác của bạn.If you do not want you sick… Talk about your feelings.Bạn có quyền nói ra ý kiến của mình như bất cứ ai.You have the right to voice your opinion like everyone else.Những ý nghĩ tốt cần được nói ra và cần được hành động.Ideas have to be talked about and actions have to be taken.Việc nghĩ đến và nói ra những cảm giác của bạn có thể là khó khăn.Thinking and talking about your feelings can be hard.Mẹ rất mạnh mẽ và không bao giờ sợ nói ra ý kiến của mình.She is very chatty and never afraid to voice her opinion.Tôi nói ra những điều này bởi chẳng có gì phải xấu hổ cả.I talk about these things because there is no need to be ashamed.Nàng không có ý trách ai, chỉ nói ra những gì mình thấy.You do not place blame, you simply state what you are seeing.Tôi cảm thấy hoàn toànbị bệnh khi tên của tôi được nói ra bởi người này.I feel absolutely sickened having my name uttered by this.Việc nghĩ đến và nói ra những cảm giác của bạn có thể là khó khăn.Talking about your thoughts and feelings can be very difficult.Nhưng thực ra, anh mới là người phải nói ra điều ấy.But in reality it is you who should be doing the talking.Một vấn đề đáng chú ý khác tại Potsdamlại gần như không được nói ra.The other notable issue atPotsdam was one that was virtually unspoken.Thật khó tưởng tượng người nhưhắn lại có thể nói ra những lời như vậy.Hard to imagine someone like him can utter these words.Trẻ em cảm thấy tốt hơn khi chúng nói ra được những cảm xúc của mình.Children usually feel better when they can talk about their feelings.Vì lòng chúng nó toan điều hủy phá, Và môi họ nói ra sự tổn hại.For their heart studieth destruction, and their lips talk of mischief.Display more examples Results: 4224, Time: 0.0487

See also

không nói raunspokendidn't saydon't telldid not speakwasn't sayingđược nói rais saidbe spokenbe toldđã nói rasaidhave saidspokehave toldtôi nói rai sayi speaki saidnói ra điều đósay thatsaid thatspeak itnói thẳng rafranklyhonestlyto be honestto put it bluntlysẽ nói rawill speakwill saybạn nói rayou sayyou tellyou speaknói ra điều nàysay thissaying thisnói ra những gìsay whattell you whatsays whatsaying whathọ nói rathey saythey speakđã được nói rahas been saidhad been saidnói ra những lờisaid those wordskhông bao giờ nói ranever tellnever spokengười nói rapeople saywho saidanh nói rayou sayhe spokemuốn nói rawanted to saywanted to telltried to talkgiọng nói phát raa voice camesắp nói raam about to saywas going to say

Word-for-word translation

nóiverbsaytellspeaknóinountalkclaimraparticleoutoffraverbgomakecame S

Synonyms for Nói ra

bảo nhà nước bang trạng thái biết cho biết state tình trạng kể quốc gia mỹ trò chuyện talk thảo luận hoa kỳ tell bàn báo hãy cho cuộc nói chuyện nói quyết địnhnói ra điều đó

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English nói ra Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Nới Ra In English