Nói Rõ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nói rõ" thành Tiếng Anh
name, speak, clarify là các bản dịch hàng đầu của "nói rõ" thành Tiếng Anh.
nói rõ + Thêm bản dịch Thêm nói rõTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
name
verbTôi xin nói rõ rằng tôi không có tiến cử tên của nó.
I make it clear that I did not advance his name.
GlosbeMT_RnD -
speak
verb nounLúc nói thì nói rõ ràng và đừng có dụi mắt!
Stop rubbing your eye and speak clearly when you talk.
GlosbeMT_RnD -
clarify
verbTôi phải nói rõ một điều. Tôi yêu vợ tôi.
Let me clarify, I love my wife.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- express
- point out
- spake
- spoken
- state
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nói rõ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nói rõ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nói Rõ To
-
'nói Rõ' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Khi Đã Yêu Thì Nên Nói Rõ Với Nhau | THEANH28 MEDIA - YouTube
-
Cách Luyện Giọng Nói To, Rõ Ràng Chinh Phục Người đối Diện - Unica
-
Cách để Nói Năng Rõ Ràng - WikiHow
-
Đã Nói đúng Còn Nói Rõ To - đầu Nấm đưa Ngón Tay Like - Meme Hay
-
Đã Nói Đúng Còn Nói Rõ To – Baozou Manhua Meme
-
Đã Nói đúng Còn Nói Rõ To - Baozou Manhua Meme - Meme Gấu Trúc ...
-
NÓI RÕ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ĐỂ NÓI RÕ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Đã Nói đúng Còn Nói Rõ To - đầu Nấm đưa Ngón Tay Like
-
6 CÁCH GIÚP CON CỦA BẠN NÓI RÕ RÀNG - Psychub
-
Nói Rõ Ràng — THƯ VIỆN TRỰC TUYẾN Tháp Canh - JW.ORG
-
Nói Rõ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Đã Nói Đúng Còn Nói Rõ To – Baozou Manhua Meme