Nỗi Sợ In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nỗi sợ" into English
fear, phobia are the top translations of "nỗi sợ" into English.
nỗi sợ + Add translation Add nỗi sợVietnamese-English dictionary
-
fear
nounMột tôn giáo lấy nỗi sợ hãi làm động lực thì không phải là một tôn giáo tốt.
A religion that uses fear as a motivator is not a good religion.
GlosbeMT_RnD -
phobia
nounCrane có bảo giờ nỗi về sợ hãi hay nỗi sợ hãi bất thường không?
Did Crane ever talk about fear or phobias?
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nỗi sợ" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nỗi sợ" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nỗi Sợ Tiếng Anh Là Gì
-
NỖI SỢ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NỖI SỢ - Translation In English
-
→ Nỗi Sợ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Nỗi Sợ Trong Tiếng Anh: Con đã Diễn Tả đúng Cách?
-
Cách Diễn Tả Nỗi Sợ Hãi Trong Tiếng Anh - Pasal
-
TỪ NỖI SỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VƯỢT QUA NỖI SỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Những Bí Quyết Giúp Bạn Vượt Qua Nỗi Sợ Tiếng Anh - Ecorp English
-
Tên Khoa Học Của 9 Loại Nỗi Sợ Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
Những Nỗi Sợ Của Người Việt Mang Tên Nói Tiếng Anh - Ecorp English
-
Làm Thế Nào để Miêu Tả Nỗi Sợ Trong Tiếng Anh? - Speak English
-
Làm Thế Nào để Dập Tắt Nỗi Sợ Hãi Mang Tên ''tiếng Anh'' Trong Bạn?
-
Hội Chứng Sợ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Về Sự Sợ Hãi - Hack Não