Nội Soi ổ Bụng In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Nội soi ổ bụng" into English
laparoscopy is the translation of "Nội soi ổ bụng" into English.
Nội soi ổ bụng + Add translation Add Nội soi ổ bụngVietnamese-English dictionary
-
laparoscopy
noun wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Nội soi ổ bụng" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Nội soi ổ bụng" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nội Soi ổ Bụng Tiếng Anh Là Gì
-
Nội Soi Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
NỘI SOI Ổ BỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nội Soi ổ Bụng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nội Soi ổ Bụng Diễn Ra Thế Nào? | Vinmec
-
Dịch Thuật Tiếng Anh Tài Liệu Nội Soi Y Tế
-
TÌM HIỂU VỀ NỘI SOI Ổ BỤNG
-
Nội Soi ổ Bụng - Rối Loạn Tiêu Hóa - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Nội Soi Là Gì Và Những Câu Hỏi Liên Quan
-
Nội Soi ổ Bụng Như Thế Nào, Mang ý Nghĩa Gì Trong Chẩn đoán Bệnh
-
Nội Soi đại Tràng: Quy Trình, Chi Phí, Nội Soi Có đau Không?
-
Thuật Ngữ Cơ Bản Tiếng Anh Chuyên Ngành Y - Bệnh Viện Quốc Tế City
-
PHẪU THUẬT NỘI SOI Ổ BỤNG LẤY SỎI BỂ THẬN - Health Việt Nam
-
Phẫu Thuật Nội Soi ổ Bụng - Bệnh Viện Quân Y 103