• Nơi Sống, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Habitat | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nơi sống" thành Tiếng Anh
habitat là bản dịch của "nơi sống" thành Tiếng Anh.
nơi sống + Thêm bản dịch Thêm nơi sốngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
habitat
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nơi sống " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nơi sống" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nơi Sống
-
Nơi Sống Của Người Tí Hon được Tạo Ra Từ Vật Dụng Hằng Ngày
-
Sự Sống – Wikipedia Tiếng Việt
-
Quần Xã Sinh Học – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nơi Sống - Tin Tức, Hình ảnh, Video, Bình Luận
-
Môi Trường Sống Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Thay đổi Nơi Sống - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Có Nên Trả Lương Theo Mặt Bằng Sinh Hoạt ở Nơi Sống? - BBC
-
Học Liệu Thế Giới động Vật.Nơi Sống động Vật. Tìm Hình Bóng ...
-
Tính Cách Bẩm Sinh Hay Do Nuôi Dạy Và Môi Trường? - Gene Solutions
-
Phenikaa- Nơi Sống Trọn đam Mê Tuổi Trẻ
-
“Một Nơi đáng Sống Sẽ Là Một Nơi đáng để đi Du Lịch”
-
Gian Nan Tìm Nơi đáng Sống Tại Khu Tây Hà Nội - PLO
-
Rùng Rợn Nơi 'sống' Của 15.000 Ma-nơ-canh, Người Dân Bỏ Tiền Triệu ...