NÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NÔI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTính từnôi
Ví dụ về việc sử dụng Nôi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từSử dụng với danh từcái nôichiếc nôi
Bánh sinh nhật trong tiệc thôi nôi cho bé trai.
Để những món đồ chơi lớn hoặc thú nhồi bông ra khỏi nôi cũi.Xem thêm
cái nôicradlecribcradleslà cái nôiis the cradlewas the cradlechiếc nôicradlecribcái nôi của nhân loạithe cradle of humanitycái nôi của nền văn minh phương tâycradle of western civilizationđược coi là cái nôiis considered the cradlenôi em bébaby cradlebaby cotbaby crib STừ đồng nghĩa của Nôi
cũi cradle giường cũi cot máng cỏ hang đá cribTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nôi Tiếng Anh
-
Nôi Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh - Glosbe
-
Cái Nôi In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÁI NÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
CÁI NÔI - Translation In English
-
Cái Nôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"cái Nôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Cái Nôi Của Nhân Loại" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Các đồ Dùng Dành Cho Em Bé - Leerit
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Nôi' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Cái Nôi Tiếng Anh Là Gì
-
Thôi Nôi Tiếng Anh Là Gì - Happy Party
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Phòng Em Bé – Baybe's Room - Alokiddy
-
Top 14 Cái Nôi Dịch Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Cái Nôi Nền Văn Minh – Wikipedia Tiếng Việt