Nôm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "nôm" thành Tiếng Anh
simple, Chinese-transcribed Vietnamese, easy to understand là các bản dịch hàng đầu của "nôm" thành Tiếng Anh.
nôm + Thêm bản dịch Thêm nômTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
simple
adjective verb noun FVDP Vietnamese-English Dictionary -
Chinese-transcribed Vietnamese
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
easy to understand
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
prose-like
FVDP Vietnamese-English Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nôm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nôm adjective + Thêm bản dịch Thêm NômTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
written in Vietnamese using chữ Nôm
enwiki-01-2017-defs
Từ khóa » Nôm Tiếng Anh
-
Chữ Nôm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Chữ Nôm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Chữ Nôm - Wikipedia
-
CHỮ NÔM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NÔM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"chữ Nôm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Tra Cứu Chữ Nôm
-
Nghĩa Của Từ Nôm Bằng Tiếng Anh
-
"nôm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nôm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
BẢN NÔM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Món Nộm Tiếng Anh Là Gì
-
Nộm Tiếng Anh Là Gì
-
An – Wiktionary Tiếng Việt