Nồm Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nồm" thành Tiếng Anh
humid, south-easterly là các bản dịch hàng đầu của "nồm" thành Tiếng Anh.
nồm + Thêm bản dịch Thêm nồmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
humid
adjective FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
south-easterly
adverb FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nồm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nồm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nồm Tiếng Anh Là Gì
-
Nồm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Glosbe - Nồm In English - Vietnamese-English Dictionary
-
"nồm" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nồm Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Tiếng Anh Cô Lan - [S2] Short Structure Trời Nồm ẩm ... - Facebook
-
'nồm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
GIÓ NỒM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Nồm - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nồm ẩm Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 21 Các Mùa Và Thời Tiết - LingoHut
-
Trời Nồm Tiếng Anh Là Gì | VnReview
-
"gió Nồm" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nồm Là Gì Diễn Giải Nồm Nam Là Gì - Top Công Ty, địa điểm, Shop ...