Nôm Na Bằng Tiếng Pháp - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Pháp Tiếng Việt Tiếng Pháp Phép dịch "nôm na" thành Tiếng Pháp
prosaïque, prosaïquement là các bản dịch hàng đầu của "nôm na" thành Tiếng Pháp.
nôm na + Thêm bản dịch Thêm nôm naTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Pháp
-
prosaïque
adjective(từ cũ, nghĩa cũ) nôm na
FVDP French-Vietnamese Dictionary -
prosaïquement
adverb FVDP French-Vietnamese Dictionary -
exprimé en langue vulgaire et facile à comprendre
FVDP-Vietnamese-French-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nôm na " sang Tiếng Pháp
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nôm na" thành Tiếng Pháp trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nôm Na Nghĩa Là
-
Nôm Na - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nôm Na - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nôm Na" - Là Gì?
-
Nôm Na Nghĩa Là Gì?
-
'nôm Na' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt - Dictionary ()
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Nôm Na Là Gì
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nôm Na' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Nôm Na Là Cha Mách Qué - VLOS
-
Từ Điển - Từ Nôm Na Có ý Nghĩa Gì
-
Nôm Na Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Nôm Na Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Từ Hán Việt - "NÔM" TRONG "NÔM NA" CÓ TRƯỚC HAY "NÔM"...
-
Giải Thích ý Nghĩa Nôm Na Là Cha Mách Qué Là Gì? - Chiêm Bao 69
-
Nôm Na Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky