NÔM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
NÔM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từnôm
Ví dụ về việc sử dụng Nôm trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchữ nôm
Ngày chợ Nôm được tổ chức 12 lần mỗi tháng.
Nôm chữ Nôm, một con sóc đẹp đã lấy tất cả các Acorns rằng kẻ thù của nhân dân đã được.Xem thêm
chữ nômchữ nôm STừ đồng nghĩa của Nôm
nomTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Nôm Na Tiếng Anh
-
Nôm Na Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
'nôm Na' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Nôm Na Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"nôm Na" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nôm Na' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "nôm Na" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ : Nôm Na | Vietnamese Translation
-
Definition Of Nôm Na? - Vietnamese - English Dictionary
-
Nôm Na
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Nôm Na Là Gì
-
Tôi Không Hiểu Câu Hỏi, Các Bạn Làm ơn Phân Tích Giúp?...
-
Nôm Na Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
'nôm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh