Nôm Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nôm
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nôm tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nôm trong tiếng Trung và cách phát âm nôm tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nôm tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nôm tiếng Trung nôm (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nôm tiếng Trung 喃字《意即"越南的文字", 相传于公元十四世纪陈朝韩诠所创, 喃字是一种仿效汉字结构的越语话的方块象声文字。其结构形式凡数种。》通俗《浅显易懂, 适合一般人的水平和需要的。》娶未婚怀孕的女子为妻。 (phát âm có thể chưa chuẩn)
喃字《意即"越南的文字", 相传于公元十四世纪陈朝韩诠所创, 喃字是一种仿效汉字结构的越语话的方块象声文字。其结构形式凡数种。》通俗《浅显易懂, 适合一般人的水平和需要的。》娶未婚怀孕的女子为妻。
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nôm hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • đặt hy vọng tiếng Trung là gì?
  • cặn thép tiếng Trung là gì?
  • sau tiếng Trung là gì?
  • Cận Đông tiếng Trung là gì?
  • sống bằng tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nôm trong tiếng Trung

喃字《意即"越南的文字", 相传于公元十四世纪陈朝韩诠所创, 喃字是一种仿效汉字结构的越语话的方块象声文字。其结构形式凡数种。》通俗《浅显易懂, 适合一般人的水平和需要的。》娶未婚怀孕的女子为妻。

Đây là cách dùng nôm tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nôm tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 喃字《意即 越南的文字 , 相传于公元十四世纪陈朝韩诠所创, 喃字是一种仿效汉字结构的越语话的方块象声文字。其结构形式凡数种。》通俗《浅显易懂, 适合一般人的水平和需要的。》娶未婚怀孕的女子为妻。

Từ điển Việt Trung

  • gà so cổ hung tiếng Trung là gì?
  • cô đồng tiếng Trung là gì?
  • câu móc tiếng Trung là gì?
  • sóng dài tiếng Trung là gì?
  • mỏng tai tiếng Trung là gì?
  • người làm vườn tiếng Trung là gì?
  • mùa nóng tiếng Trung là gì?
  • góc trong tiếng Trung là gì?
  • sắp thành lại bại tiếng Trung là gì?
  • thoá duyến tiếng Trung là gì?
  • giấy vẽ tiếng Trung là gì?
  • thần châu tiếng Trung là gì?
  • xương đỉnh đầu tiếng Trung là gì?
  • dông tiếng Trung là gì?
  • lạc hậu tiếng Trung là gì?
  • trường hợp cá biệt tiếng Trung là gì?
  • quốc tế thứ hai tiếng Trung là gì?
  • gieo hại tiếng Trung là gì?
  • thêm phiền toái tiếng Trung là gì?
  • phó thác cho trời tiếng Trung là gì?
  • ít ra tiếng Trung là gì?
  • công nghiệp địa phương tiếng Trung là gì?
  • kẻ thù chính trị tiếng Trung là gì?
  • san lấp đất đai tiếng Trung là gì?
  • canh thủ tiếng Trung là gì?
  • khó tránh khỏi tiếng Trung là gì?
  • thái mỏng tiếng Trung là gì?
  • bán khống sell short or bear tiếng Trung là gì?
  • thư đồng tiếng Trung là gì?
  • cẩu khởi tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Chữ Nôm Trong Tiếng Trung Là Gì