Nominated Supplier - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ
| Tiếng Anh | nominated supplier |
Thuật ngữ nominated supplierBạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra. Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ (n) Nhà cung cấp được chỉ địnhXem thêm nghĩa của từ này Thuật ngữ liên quan tới Nominated supplier
| |
| Chủ đề | Chủ đề Giày da may mặc |
Định nghĩa - Khái niệm
Nominated supplier là gì?
Nominated supplier có nghĩa là (n) Nhà cung cấp được chỉ định
- Nominated supplier có nghĩa là (n) Nhà cung cấp được chỉ định
- Đây là thuật ngữ được sử dụng trong lĩnh vực Giày da may mặc.
(n) Nhà cung cấp được chỉ định Tiếng Anh là gì?
(n) Nhà cung cấp được chỉ định Tiếng Anh có nghĩa là Nominated supplier.
Ý nghĩa - Giải thích
Nominated supplier nghĩa là (n) Nhà cung cấp được chỉ định.
Đây là cách dùng Nominated supplier. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Tổng kết
Trên đây là thông tin giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ Giày da may mặc Nominated supplier là gì? (hay giải thích (n) Nhà cung cấp được chỉ định nghĩa là gì?) . Định nghĩa Nominated supplier là gì? Ý nghĩa, ví dụ mẫu, phân biệt và hướng dẫn cách sử dụng Nominated supplier / (n) Nhà cung cấp được chỉ định. Truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tìm hiểu thêm dịch vụ địa phương tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Các Nhà Cung Cấp Tiếng Anh Là Gì
-
NHÀ CUNG CẤP Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHÀ CUNG CẤP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nhà Cung Cấp Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhà Cung Cấp Tiếng Anh Là Gì, Ý Nghĩa Của Supplier Đối Với ...
-
Nhà Cung Cấp Tiếng Anh Là Gì, Ý Nghĩa Của ... - Chonmuacanho
-
NHÀ CUNG CẤP - Translation In English
-
" Nhà Cung Cấp Tiếng Anh Là Gì ? Vietgle Tra Từ - Christmasloaded
-
Nhà Cung Cấp (Suppliers) Là Ai? Nhà Cung Cấp Có ý Nghĩa Như Thế ...
-
Các Thuật Ngữ Tiếng Anh Thường Dùng Trong Lĩnh Vực Kinh Tế
-
"nhà Cung Cấp" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"Cung Cấp" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
"Nhà Phân Phối" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Nhà Mạng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Đa Dạng Nhà Cung Cấp | Giới Thiệu Về UPS
nominated supplier