Nôn Khan In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nôn khan" into English
gag is the translation of "nôn khan" into English.
nôn khan + Add translation Add nôn khanVietnamese-English dictionary
-
gag
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nôn khan" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nôn khan" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nôn Khan Tiếng Anh
-
Nôn Khan Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
NÔN KHAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"nôn Khan" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nôn Khan Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NÔN KHAN - Translation In English
-
Từ điển Việt Anh "nôn Khan" - Là Gì?
-
Khàn Tiếng ở Trẻ Em: Có Phải điều Trị Và Cần Chú ý Gì?
-
Cảm Thấy Buồn Nôn Vào Ban đêm: Nguyên Nhân Và Biện Pháp Khắc ...
-
"Ói" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Khỏi COVID-19 Mà Vẫn Ho Hàng Tháng Trời, Vì Sao?
-
Nhiều Trẻ Nôn Trớ, đau Bụng, Chuyên Gia Chỉ Cách Xử Trí
-
NHẬN BIẾT & GIẢI ĐÁP CÁC THẮC MẮC TRIỆU CHỨNG NHIỄM ...
-
Trẻ Sơ Sinh Bị Khản Tiếng: Tình Trạng Nguy Hiểm Cần được ưu Tiên Chú ý