Nón Lá - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nón lá" thành Tiếng Anh
palm-leaf conical hat là bản dịch của "nón lá" thành Tiếng Anh.
nón lá noun ngữ pháp + Thêm bản dịch Thêm nón láTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
palm-leaf conical hat
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
conical straw hat (literally "leaf hat")
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nón lá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nón lá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cách Làm Nón Lá Bằng Tiếng Anh
-
Bài Tập Nói Về Các Bước Làm Nón Lá Bằng Tiếng Anh - Lazi
-
Miêu Tả Chiếc Nón Lá Bằng Tiếng Anh Có Dịch (2 Mẫu)
-
Cách Làm Nón La Bằng Tiếng Anh - Thả Rông
-
Đoạn Văn Tiếng Anh Viết Về Chiếc Nón Lá - THPT Sóc Trăng
-
Viết đoạn Văn Thuyết Minh Về Chiếc Nón Lá Bằng Tiếng Anh Câu Hỏi 7777
-
"Nón Lá" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Đoạn Văn Tiếng Anh Viết Về Chiếc Nón Lá - Mobitool
-
Miêu Tả Chiếc Nón Lá Bằng Tiếng Anh - Chia Sẻ Kiến Thức Mỗi Ngày
-
Đoạn Văn Thuyết Minh Về Chiếc Nón Lá Bằng Tiếng Anh - Vozz
-
Thuyết Minh NÓN LÁ Bằng TIẾNG ANH - YouTube
-
Đoạn Văn Tiếng Anh Viết Về Chiếc Nón Lá - KTHN
-
Mieu Ta Non La Viet Nam Bang Tieng Anh - 123doc
-
Đoạn Văn Tiếng Anh Viết Về Chiếc Nón Lá - Blog Chia Sẽ Hay