Nôn Oẹ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nôn oẹ" thành Tiếng Anh
chunder, heave, hove là các bản dịch hàng đầu của "nôn oẹ" thành Tiếng Anh.
nôn oẹ + Thêm bản dịch Thêm nôn oẹTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chunder
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
heave
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
hove
verb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
retch
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nôn oẹ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nôn oẹ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nôn Oẹ Tiếng Anh
-
Nôn Mửa Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BUỒN NÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÔN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Ói" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt - StudyTiengAnh
-
Nôn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nôn ọe Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NÔN - Translation In English
-
Vomit | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
NÔN MỬA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bị Nôn' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Cảm Thấy Buồn Nôn Vào Ban đêm: Nguyên Nhân Và Biện Pháp Khắc ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nôn' Trong Từ điển Lạc Việt