Nonchalant - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈlɑːnt/
Tính từ
nonchalant /.ˈlɑːnt/
- Thờ ơ, hờ hững, lânh đạm, vô tình.
- Trễ nãi, sơ suất; không chú ý, không cẩn thận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nonchalant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɔ̃.ʃa.lɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | nonchalant/nɔ̃.ʃa.lɑ̃/ | nonchalants/nɔ̃.ʃa.lɑ̃/ |
| Giống cái | nonchalante/nɔ̃.ʃa.lɑ̃t/ | nonchalantes/nɔ̃.ʃa.lɑ̃t/ |
nonchalant /nɔ̃.ʃa.lɑ̃/
- Uể oải. Attitude nonchalante — thái độ uể oải
Trái nghĩa
- Actif, ardent, vif, zélé
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nonchalant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Tính từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » N O N C H A L A N T
-
Ý Nghĩa Của Nonchalant Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ Nonchalant - Từ điển Anh - Việt
-
Nonchalant Definition & Meaning - Merriam-Webster
-
Nonchalant Adjective - Definition, Pictures, Pronunciation And Usage ...
-
Nonchalant Definition & Meaning
-
Nonchalant Definition And Meaning | Collins English Dictionary
-
6LACK - Nonchalant (Official Music Video) - YouTube
-
Nonchalant - Definition, Meaning & Synonyms
-
66 Synonyms & Antonyms For NONCHALANT
-
Nonchalant - Wikipedia
-
Nonchalant On Apple Music
-
Best 5 Definitions Of Nonchalant - YourDictionary
-
Nonchalant - Longman Dictionary