NONE OF THEM CAN Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
NONE OF THEM CAN Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [nʌn ɒv ðem kæn]none of them can
[nʌn ɒv ðem kæn] không ai trong số họ có thể
none of them can
{-}
Phong cách/chủ đề:
Nhưng không ai trong số họ có thể giúp đỡ.According to reviews, none of them can cope.
Theo đánh giá, vì vậy không ai trong số họ có thể đối phó.None of them can ride.
Nhưng không ai trong số chúng có người cưỡi.The game supports up to 15 characters, and none of them can relate to each other.
Trò chơi hỗ trợtối đa 15 nhân vật và không ai trong số họ có thể liên quan đến nhau.But none of them can compare.
Nhưng không ai trong số họ có thể sánh được.There are many hybrids on the market, but none of them can match the Volvo V60 Plug-in Hybrid.
Có rất nhiều giống lai trên thị trường, nhưng không ai trong số họ có thể phù hợp với Volvo V60 Plug- in Hybrid.None of them can tell me why I exist.
Không ai có thể đưa ra lý do để tao tồn tại.Chatbots can handle many common tasks, but none of them can address every customer need.
Chatbots có thể xử lýnhiều tác vụ phổ biến, nhưng không ai trong số chúng có thể giải quyết mọi nhu cầu của khách hàng.Yet none of them can fight.
Nhưng không ai trong số chúng có thể chiến đấu.There may be a lot of content management systems around, but none of them can hold a candle to WordPress.
Có thể có rất nhiều hệ thống quản lý nội dung xung quanh, nhưng không ai trong số họ có thể giữ một ngọn nến cho WordPress.None of them can stand up to you.
Không ai trong chúng có thể đứng nổi trước mặt ngươi.All the files on the device will be gone and none of them can later be restored unless you have a backup.
Tất cả các tập tin trên thiết bị sẽ được đi và không ai trong số họ có thể sau đó được khôi phục lại trừ khi bạn có một bản sao lưu.None of them can answer my questions.
Chẳng ai trong chúng nó có thể trả lời câu hỏi ta.These three forces remain distinct, and none of them can at this level be converted into either of the others.
Ba năng lực vẫn còn khác biệt, và không ai trong số họ có thể ở cấp độ này được chuyển đổi thành một trong những người khác.None of them can reasonably claim to be the best.
Không ai trong số họ có thể tuyên bố hợp lý là tốt nhất.Like, Longevity Activator, you will find many products, but none of them can beat the usefulness of this product.
Giống như, TestoHerb 1 Hour, bạn sẽ tìm thấy nhiều sản phẩm, nhưng không ai trong số họ có thể đánh bại tính hữu dụng của sản phẩm này.However, none of them can be seen with the naked eye.
Tuy nhiên, không ai trong số họ có thể nhìn thấy bằng mắt thường.It doesn't matter howmany"coding superstars" you have got when none of them can talk to each other, or agree on anything.
Không quan trọng là có baonhiêu“ siêu sao” trong nhóm của bạn, khi không ai trong số họ có thể trao đổi cùng nhau, hoặc đồng ý về bất cứ việc gì.And so, none of them can hurt me.
Và vì vậy không ai trong số họ có thể làm tổn thương tôi.This would solve a big problem,as other blockchain systems can recognize smart contracts, but none of them can process them quickly!
Điều này sẽ giải quyết một vấn đề lớn, vì các Blockchain khác có thểcó hợp đồng thông minh, nhưng không ai trong số họ có thể thực hiện điều đó một cách nhanh chóng!And so none of them can hurt me.
Và như thế không ai trong bọn họ có thể làm tổn thương tôi.A man might not be able to understand or articulate this, but the thinking comes down to,'Yes, a woman may make more money than me, my boss might be a woman,my wife might have better job than me, but none of them can play football,'" Katz says.
Một người đàn ông có thể không thể hiểu hoặc nói ra điều này, nhưng suy nghĩ có thể nói gọn là' Vâng, một phụ nữ có thể kiếm được nhiều tiền hơn tôi, ông chủ của tôi có thể là phụ nữ, vợ tôi có thểcó công việc tốt hơn tôi, nhưng không ai trong số họ có thể chơi bóng bầu dục,'" Katz nói.None of them can turn my stomach like Charles Augustus Magnussen.
Không ai trong số chúng có thể khiến tôi buồn nôn như Charles Augustus Magnussen.Today, there are many theories explaining the causes of stone formation, but none of them can be considered up to the end of the faithful and established.
Ngày nay chúng ta có nhiều lý thuyết giải thích nguyên nhân hình thành đá, nhưng không ai trong số chúng có thể được coi là đúng và được thiết lập tốt cho đến cuối cùng.But none of them can have that experience without destroying all the psychic irritation.
Nhưng thực sự chẳng ai trong họ có thể có được kinh nghiệm đó nếu không tiêu diệt mọi phiền não trong tâm.Most entrepreneurs canafford to lose a fortune without ever wincing, but none of them can afford to lose the customer loyalty and the public sympathy which are the very essence of the business world.
Hầu hết các doanhnghiệp có thể để mất một tài sản mà không bao giờ cau mày, nhưng không ai trong số họ có thể đủ bình tĩnh khi mất khách hàng trung thành và sự đồng cảm của công chúng mà là bản chất của thế giới kinh doanh.But none of them can match the scale and focus on the new and truly innovative technologies you have in the United States.
Nhưng không ai trong số họ có thể bắt kịp về quy mô và có sự tập trung vào các công nghệ mới mang tính sáng tạo đột phá thực sự như ở Mỹ.The man is difficult to understand or articulate, but the General idea is that"Yes, a woman can earn more money than I do, my boss can be a woman,my wife may be working better than mine, but none of them can play football," says Katz.
Một người đàn ông có thể không thể hiểu hoặc nói ra điều này, nhưng suy nghĩ có thể nói gọn là‘ Vâng, một phụ nữ có thể kiếm được nhiều tiền hơn tôi, ông chủ của tôi có thể là phụ nữ, vợ tôi có thểcó công việc tốt hơn tôi, nhưng không ai trong số họ có thể chơi bóng bầu dục,'” Katz nói.However, none of them can be interpreted exactly as R-squared in OLS regression is interpreted.
Tuy nhiên, không ai trong số chúng có thể được hiểu chính xác như bình phương R trong hồi quy OLS được diễn giải.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0345 ![]()
![]()
none of the studiesnone of them could

Tiếng anh-Tiếng việt
none of them can English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng None of them can trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
None of them can trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - ninguno de ellos puede
- Người pháp - aucun d'eux ne
- Người đan mạch - ingen af dem kan
- Thụy điển - ingen av dem kan
- Na uy - ingen av dem kan
- Hà lan - geen van hen kan
- Ukraina - жоден з них не може
- Người hungary - egyikük sem tud
- Tiếng rumani - niciunul nu poate
- Đánh bóng - żaden z nich nie może
- Bồ đào nha - nenhum deles pode
- Tiếng indonesia - tidak satupun dari mereka dapat
- Tiếng ả rập - لا أحد منهم يستطيع
- Tiếng do thái - אף אחד מהם יכול
- Tiếng slovak - žiadna z nich nemôže
- Tiếng phần lan - yksikään niistä ei voi
- Tiếng croatia - nitko od njih ne može
- Tiếng nga - ни одну из них нельзя
Từng chữ dịch
nonekhông cókhông ai trong sốkhông phảinonedanh từnonenonetrạng từchẳngthemđại từhọchúngnócancó thểTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » None Of Them Là Gì
-
Cách Dùng No Và None Of Them Là Gì
-
Nghĩa Của Từ None Of Them Là Gì, Cách Dùng No Và None Trong ...
-
None Of Them Là Gì
-
'none Of Them' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Cách Dùng No Và None Of Them Là Gì, Nghĩa Của Từ None
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa " None Of Them Là Gì ...
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa " None Of Them Là Gì, Nghĩa Của Từ None
-
None Of Them Là Gì - Yellow Cab Pizza
-
Khác Nhau Giữa None Of Them/these/those - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
None Of Them Là Gì - Nghĩa Của Từ None Of Them
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa "none Of Them" Và "neither Of ... - HiNative
-
Ý Nghĩa Của None Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
What Is The Difference Between " None Of Them Là Gì, Từ Điển ...
-
"None Of ..." Thì Chia động Từ Số ít Hay Số Nhiều? - Tiếng Anh - Bang Hội