Nóng Hổi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- nóng hổi
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
nóng hổi tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nóng hổi trong tiếng Trung và cách phát âm nóng hổi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nóng hổi tiếng Trung nghĩa là gì.
nóng hổi (phát âm có thể chưa chuẩn)
热乎; 热和; 热火 《热(多表示满意) (phát âm có thể chưa chuẩn) 热乎; 热和; 热火 《热(多表示满意)。》cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi. 锅里的粥还挺热和。热腾腾 《(热腾腾的)形容热气蒸发的样子。》滚热; 滚烫 《非常热(多指饮食或体温)。》uống tách trà nóng hổi. 喝一杯滚热的茶。热乎乎 《形容热和。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ nóng hổi hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- phía bệnh nhân tiếng Trung là gì?
- bảo lãnh liên hoàn tiếng Trung là gì?
- ròn tiếng Trung là gì?
- bệnh động kinh tiếng Trung là gì?
- mã hoá tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của nóng hổi trong tiếng Trung
热乎; 热和; 热火 《热(多表示满意)。》cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi. 锅里的粥还挺热和。热腾腾 《(热腾腾的)形容热气蒸发的样子。》滚热; 滚烫 《非常热(多指饮食或体温)。》uống tách trà nóng hổi. 喝一杯滚热的茶。热乎乎 《形容热和。》
Đây là cách dùng nóng hổi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nóng hổi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 热乎; 热和; 热火 《热(多表示满意)。》cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi. 锅里的粥还挺热和。热腾腾 《(热腾腾的)形容热气蒸发的样子。》滚热; 滚烫 《非常热(多指饮食或体温)。》uống tách trà nóng hổi. 喝一杯滚热的茶。热乎乎 《形容热和。》Từ điển Việt Trung
- thoái thác tiếng Trung là gì?
- ly bạn tiếng Trung là gì?
- hạc sếu tiếng Trung là gì?
- lãnh tiền tiếng Trung là gì?
- vượt khỏi tiếng Trung là gì?
- máy ghép tiếng Trung là gì?
- cười khan tiếng Trung là gì?
- chủ kiến tiếng Trung là gì?
- vật hữu cơ tiếng Trung là gì?
- để lối thoát tiếng Trung là gì?
- Trường Đầu Lăng tiếng Trung là gì?
- đề tài nói chuyện tiếng Trung là gì?
- ô hô thương thay tiếng Trung là gì?
- phá án và bắt giam tiếng Trung là gì?
- đường chân trời tiếng Trung là gì?
- rết tiếng Trung là gì?
- đảng bảo thủ tiếng Trung là gì?
- con lắc đồng hồ tiếng Trung là gì?
- đất pốt zôn tiếng Trung là gì?
- ca rô tiếng Trung là gì?
- chư vị tiếng Trung là gì?
- cùng âm mưu tiếng Trung là gì?
- bệnh thấp khớp tiếng Trung là gì?
- cô dâu tiếng Trung là gì?
- đảm phàn tiếng Trung là gì?
- dũa lòng mo tiếng Trung là gì?
- cỗi nguồn tiếng Trung là gì?
- quay người tiếng Trung là gì?
- ga lông tiếng Trung là gì?
- ướp đá tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Nóng Tiếng Trung Là Gì
-
Nóng Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Học Tiếng Hoa :: Bài Học 113 Từ Vựng Thông Dụng - LingoHut
-
Tiếng Trung Chủ đề Thời Tiết
-
Từ Vựng Chủ đề Về Thời Tiết - Các Mùa Trong Tiếng Trung
-
Từ Lóng Tiếng Trung Thông Dụng - SHZ
-
Thời Tiết Tiếng Trung: Tổng Hợp Từ Vựng Và Mẫu Câu Hỏi
-
Nóng Trong Người Tiếng Trung Là Gì Mới Nhất
-
Các Hiện Tượng Thời Tiết Trong Tiếng Trung - Con Đường Hoa Ngữ
-
CÁC TỪ ĐA NGHĨA TRONG TIẾNG TRUNG
-
120 Từ Vựng Tiếng Trung Về Tính Cách | Tính Tốt & Tính Xấu
-
Nóng Trong Người Tiếng Trung Là Gì
-
Nhiệt độ Tiếng Trung Là Gì?
-
Từ Lóng Tiếng Trung Của Giới Trẻ Ngày Nay - Du Học - Qtedu
-
NÓI CHUYỆN VỀ THỜI TIẾT TRONG TIẾNG TRUNG