Nóng Hổi Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nóng hổi
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nóng hổi tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nóng hổi trong tiếng Trung và cách phát âm nóng hổi tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nóng hổi tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nóng hổi tiếng Trung nóng hổi (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nóng hổi tiếng Trung 热乎; 热和; 热火 《热(多表示满意) (phát âm có thể chưa chuẩn)
热乎; 热和; 热火 《热(多表示满意)。》cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi. 锅里的粥还挺热和。热腾腾 《(热腾腾的)形容热气蒸发的样子。》滚热; 滚烫 《非常热(多指饮食或体温)。》uống tách trà nóng hổi. 喝一杯滚热的茶。热乎乎 《形容热和。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nóng hổi hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • xương mỏ ác tiếng Trung là gì?
  • bộc trực tiếng Trung là gì?
  • nguyên khí tiếng Trung là gì?
  • thế giới thứ ba tiếng Trung là gì?
  • trung tiện tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nóng hổi trong tiếng Trung

热乎; 热和; 热火 《热(多表示满意)。》cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi. 锅里的粥还挺热和。热腾腾 《(热腾腾的)形容热气蒸发的样子。》滚热; 滚烫 《非常热(多指饮食或体温)。》uống tách trà nóng hổi. 喝一杯滚热的茶。热乎乎 《形容热和。》

Đây là cách dùng nóng hổi tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nóng hổi tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 热乎; 热和; 热火 《热(多表示满意)。》cháo trong nồi vẫn còn nóng hổi. 锅里的粥还挺热和。热腾腾 《(热腾腾的)形容热气蒸发的样子。》滚热; 滚烫 《非常热(多指饮食或体温)。》uống tách trà nóng hổi. 喝一杯滚热的茶。热乎乎 《形容热和。》

Từ điển Việt Trung

  • ái thần tiếng Trung là gì?
  • rạng mai tiếng Trung là gì?
  • cây quả sơn tra tiếng Trung là gì?
  • tớm tiếng Trung là gì?
  • len lỏi tiếng Trung là gì?
  • sản phẩm thường tiếng Trung là gì?
  • học sinh lớn tuổi tiếng Trung là gì?
  • hù hụ tiếng Trung là gì?
  • lắt tiếng Trung là gì?
  • cất tiếng Trung là gì?
  • lo tiếng Trung là gì?
  • bổ tỳ tiếng Trung là gì?
  • nhét nút tiếng Trung là gì?
  • trạm lương thực tiếng Trung là gì?
  • quy tội tiếng Trung là gì?
  • lọt ánh sáng tiếng Trung là gì?
  • quần nhung sợi bông tiếng Trung là gì?
  • đèn đuốc sáng trưng tiếng Trung là gì?
  • thiên hùng tiếng Trung là gì?
  • rượu say tiếng Trung là gì?
  • vòng chuyển động tiếng Trung là gì?
  • cướp sông tiếng Trung là gì?
  • trốn tù tiếng Trung là gì?
  • phát thanh thương mại tiếng Trung là gì?
  • lữ đoàn trưởng tiếng Trung là gì?
  • chính nghĩa tiếng Trung là gì?
  • thổ nhưỡng sinh vật học tiếng Trung là gì?
  • các loại quả đậu tiếng Trung là gì?
  • tưới ruộng mùa đông tiếng Trung là gì?
  • nhà tây tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nóng Tiếng Trung Là Gì