• Nóng, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Thái, ร้อน, อุ่น | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Thái Tiếng Việt Tiếng Thái Phép dịch "nóng" thành Tiếng Thái
ร้อน, อุ่น là các bản dịch hàng đầu của "nóng" thành Tiếng Thái.
nóng adjective + Thêm bản dịch Thêm nóngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Thái
-
ร้อน
verbQuy trình nung nóng và tách nhựa đường từ cát cần đến hàng triệu mét khối nước.
เข้าสู่กระบวนการให้ความร้อน เพื่อแยกน้ํามันดินออกจากทราย ซึ่งต้องใช้น้ําเป็น ล้านลูกบาศก์เมตร
World-Loanword-Database-WOLD -
อุ่น
adjectiveVà do đó, vùng nước xung quanh trở nên nóng hơn, đẩy nhanh tốc độ tan băng.
น้ําโดยรอบจึงอุ่นขึ้น มันเพิ่มความเร็วในการละลายของน้ําแข็ง
Swadesh-Lists
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nóng " sang Tiếng Thái
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nóng" thành Tiếng Thái trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nong Tiếng Thái
-
Nong Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
Nóng Trong Tiếng Thái Là Gì? - Từ điển Việt Thái
-
ĐẠI TỪ NHÂN XƯNG TIẾNG THÁI - DỊCH VIỆT -... | Facebook
-
"P' And Nong" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Thái | HiNative
-
Nong Trong Tiếng Thái Nghĩa Là Gì - Hỏi Đáp
-
Tiếng Thái Lan Dành Cho Người Mới Bắt đầu - Goethe Verlag
-
Một Số Cụm Từ Thông Dụng Trong Giao Tiếp Tiếng Thái - Translation
-
Tiếng Thái – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nong Ki (huyện) – Wikipedia Tiếng Việt
-
Học Tiếng Thái :: Bài Học 21 Các Mùa Và Thời Tiết - LingoHut
-
Học Tiếng Thái :: Bài Học 88 Vật Tư Y Tế - LingoHut
-
Tiếng Thái | Cụm Từ & Mẫu Câu - Du Lịch | Con Số Và Tiền Nong
-
Pin Và Nong Trong Tiếng Thái Giá Tốt Tháng 7, 2022 | Mua Ngay - Shopee
-
Sổ Tay Tiếng Thái - Wikivoyage