Nonprofit | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh

EngToViet.com | English to Vietnamese Translation English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: nonprofit Best translation match:
English Vietnamese
nonprofit * tính từ - không vì mục đích lợi nhuận; bất vụ lợi
Probably related with:
English Vietnamese
nonprofit buồn cười thật ; không lợi nhuận ; không vụ lợi ; phi lợi nhuận này ; phi lợi nhuận ; tổ chức phi lợi nhuận ;
nonprofit buồn cười thật ; không lợi nhuận ; không vụ lợi ; phi lợi nhuận này ; phi lợi nhuận ; sao lại ; sao ; tổ chức phi lợi nhuận ;
May be synonymous with:
English English
nonprofit; nonprofit organization; not-for-profit an organization chartered for other than profit-making activities
nonprofit; non-profit-making not commercially motivated
May related with:
English Vietnamese
nonprofit * tính từ - không vì mục đích lợi nhuận; bất vụ lợi
nonprofit buồn cười thật ; không lợi nhuận ; không vụ lợi ; phi lợi nhuận này ; phi lợi nhuận ; tổ chức phi lợi nhuận ;
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet

Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - Sources

Từ khóa » Phi Lợi Nhuận Tiếng Anh Là Gì