NOT BAD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
NOT BAD Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [nɒt bæd]not bad
[nɒt bæd] không tệ
not badis no worsewasn't terriblekhông tồi
not bad's not terriblenot goodnot badlykhông xấu
is not badare not uglyare not evilnot a bad thingis not hurtfulfailed badlynot badkhông dở
not badkhông tốt
not wellpoorlyunhealthyunkindunflatteringis not goodisn't great's not niceis badkhông sai
not rightno mistakeis not wrongare not falseam not mistakennot baddid not sendis not incorrectnot in errorno offenseko tệ
not badko tồi
ain't badkhông hay
oris not good's not nicenot coolnot usuallynot badnot oftenwasn't great
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cm cũng ko tồi.Not bad, my friend.
Not bad đấy, bạn ạ.Dorm food is not bad.
Ăn ngủ đều không tốt.Not bad, but lacking.
Không sai nhưng thiếu.We also have:“Not bad..
Chúng ta cũng có:“ Not bad.Not bad, now go!
Không sai, bây giờ đi liền!GREG BIFFLE: No, it's not bad luck.
Lời bài hát: Not Bad Luck.Not bad in Europe.
Ở châu Âu ko tồi như vậy.To these, you can answer“good” or“not bad.
Để trả lời, chúng ta co thể dùng“ good” hoặc“ not bad.Not bad for a student!
Ko tệ với 1 sinh viên!It begins with the idea that deals are good, not bad.
Nó bắt đầu với ý tưởng rằng giao dịch là tốt, không xấu.Not bad for a product.
Không tốt cho sản phẩm.Horatio joined the Navy at the age of 12 andwas a captain by 20- not bad for a little fella.
Horatio gia nhập Hải quân ở tuổi 12 vàlà một đội trưởng 20 tuổi- không tệ cho một ít fella.Not bad and I know.
Không hay rồi anh biết rồi.In addition, Need for Speed No Limits is also a not bad name in the racing game genre, you can try it.
Ngoài ra, Need for Speed No Limits cũng là một cái tên không tồi trong thể loại game đua xe, bạn có thể thử nó.Not bad, just waiting..
Không sai, chỉ có chờ!.On SiteGround the homepage loads in 2.2 seconds, not bad and well under the recommended less than 3 seconds load time.
Trên SiteGround trang chủ tải trong 2.2 giây, không tệ và tốt trong thời gian tải dưới 3 giây được đề xuất.Not bad for a grade-schooler.
Ko tệ với 1 sinh viên.Most people always choice the Galvanized Steel Grid Well Cover, butthe Stainless Steel Grid Well Cover is the not bad choice.
Hầu hết mọi người luôn lựa chọn Vỏ lưới thép mạ kẽm G, nhưng Vỏ thép không gỉS không đau là lựa chọn không tồi.Not bad for a hundred bucks.
Không tốt cho Trăm rùi.That's not bad for a half-hour of work.
Quả là không dở với nửa tiếng làm việc.Not bad for a college student.
Ko tệ với 1 sinh viên.Not bad in many respects.
Không hay ở nhiều khía cạnh.Not bad, especially for me.
Không hay, nhất là với anh.Not bad for a race car.
Đó là không tốt cho việc đua xe.Not bad for a C-grade player.
Không tốt cho cao C- Tỷ lệ xả.Not bad for first round, George.
Ko tệ cho hiệp đầu, George.Not bad, but it's going to be rusty.
Không sai, nhưng sẽ rất thô.Not bad but who's in charge?
Không sai, nhưng trách nhiệm ai chịu?Not bad for half-time work.
Quả là không dở với nửa tiếng làm việc.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1950, Thời gian: 0.0505 ![]()
![]()

Tiếng anh-Tiếng việt
not bad English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Not bad trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Not bad trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - no tan mal
- Người pháp - pas mauvais
- Người đan mạch - ikke skidt
- Thụy điển - inte illa
- Na uy - ikke dårlig
- Hà lan - niet slecht
- Tiếng ả rập - ليس سيئاً
- Hàn quốc - 나쁘지 않 아
- Kazakhstan - жаман емес
- Tiếng do thái - לא רע
- Người hy lạp - όχι άσχημα
- Người hungary - nem rossz
- Người serbian - nije loše
- Tiếng slovak - nie je to zlé
- Người ăn chay trường - не е зле
- Tiếng rumani - nu rău
- Tiếng tagalog - hindi masama
- Tiếng mã lai - tidaklah teruk
- Thái - ไม่เลว
- Thổ nhĩ kỳ - fena değildi
- Đánh bóng - nieźle
- Bồ đào nha - nada mau
- Người ý - non male
- Tiếng indonesia - lumayan
- Séc - ne špatně
- Tiếng nga - неплохо
- Tiếng hindi - बुरा नहीं
Từng chữ dịch
nottrạng từkhôngđừngchưachẳngnotdanh từkobadtính từxấutồitệtốtbaddanh từbadTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Not Bad Nghĩa Tiếng Việt Là Gì
-
Not Bad«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Not Bad | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Not Bad - Wiktionary Tiếng Việt
-
YOU'RE NOT BAD Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Not Bad Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
"not Bad" Có Nghĩa Là Gì? - Câu Hỏi Về Tiếng Anh (Mỹ) | HiNative
-
BAD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
At The Time, Not At All, Not Yet, Not Bad, Not Responding Nghĩa Là Gì?
-
Ẩn ý đằng Sau Những Câu Nói Của Người Anh - VnExpress
-
Not Bad: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
'not Bad' Là Gì?, Từ điển Tiếng Anh
-
Not Bad: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
23 Từ Lóng Thông Dụng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp Hàng Ngày
-
Từ điển Anh Việt "not Bad(p)" - Là Gì?