NOT , BUT Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
NOT , BUT Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch not , but
không nhưng
not , butno , butnot yetchưa nhưng
yet , butnot , butko nhưngkhông phải nhưng đừng
{-}
Phong cách/chủ đề:
Chắc chắn là không, nhưng mà.Maybe not, but Fats knew.
Hình như là chưa, nhưng Fats thừa biết.Not, but I will let you know soon.
Chưa, nhưng tôi sẽ cho ảnh biết ngay.Probably not, but God did!
Có lẽ không, tuy nhiên Chúa đã chọn!Maybe not, but I like a masculine coffee..
Có chứ, nhưng không thích cà phê sữa..Are Jews, and are not, but who lie;
Họ là người Do Thái, và không phải nhưng đừng nói dối;Worry not, but do wait here..
Tôi không có gì, nhưng ông cứ chờ đây.You may know it or not, but truth exists.
Bạn có thể đã biết hoặc chưa, nhưng sự thật thì vẫn ở đấy.Maybe not, but you have most certainly seen it.
Có thể chưa, nhưng bạn đã thấy nó, chắc chắn là vậy.Well my heart and mind were not, but in reality, yes I was.
Thân và Tâm bây giờ là KHÔNG, nhưng thật sự là CÓ.I have not, but that sounds delightful!
Tôi thực sự chưa nhưng điều đó nghe thật tuyệt vời!Not whether you win them or not, but how you fight them.
Chẳng phải có thắng hay không, mà là cách thắng ra sao.Probably not, but it was Bill Gates' first company.
Chắc là chưa, nhưng đây là công ty đầu tiên của Bill Gates.The question isn't why not, but rather how could they?
Vấn đề không phải là tại sao không, mà là tại sao có?Mostly not, but it could happen.
Phần lớn là không, nhưng mà có thể xảy ra.I am. You're not, but you're gonna be.
Ông không hề, nhưng rồi ông sẽ tiếc.Probably not, but I keep looking for it!
Có lẽ không còn nhưng tôi vẫn thử đi tìm!Believe it or not, but, these things happen.
Tin hay không, tuy nhiên, những điều này vẫn xảy ra.Obviously not, but is there some common ground?
Nó không phải, nhưng rõ ràng có một số điểm chung?Probably not, but what do you think?
Chả lẽ không phải nhưng mình nghĩ sao?No, I have not, but I'm down for whatever.
Không, vẫn chưa, nhưng tôi sẵn sàng thôi.Probably not, but he is if you ask me.
Điều đó là có thể, nhưng không thể nếu bạn hỏi tôi.Well maybe not, but you have definitely seen it.
Có thể chưa, nhưng bạn đã thấy nó, chắc chắn là vậy.Generally it is not, but we can not give 100% certainty.
Thường là ko, nhưng ko thể khẳng định 100% đc.Believe it or not, but this is a scientifically proven fact.
Cho dù bạn có tin hay không thì điều này đã được khoa học chứng minh.Certainly not, but that's no reason to be paranoid.
Chắc chắn không phải, nhưng đó cũng không phải lý do để hoang tưởng.Obviously, you don't, but would you consider it?
Dĩ nhiên giờ anh chưa, nhưng anh có định tập không?Currently we don't, but plan to in the near future.
Hiện nay thì chưa nhưng chúng tôi có dự định trong tương lai gần.I know she wasn't, but it feels right.
Tôi biết là cô ấy không phải, nhưng như vậy thoải mái hơn.We act like they don't, but they do.
Ta cứ làm như không có gì nhưng thật ra là có.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 870, Thời gian: 0.1254 ![]()
![]()
![]()
not to stopnot to succumb

Tiếng anh-Tiếng việt
not , but English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Not , but trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
including but not limitedbao gồm nhưng không giới hạnbao gồm nhưng không hạn chếlast but notcuối cùng nhưng khônglast but not leastcuối cùng nhưng không kémnot only in vietnam but alsokhông chỉ ở việt nam mà cònis good but notlà tốt nhưng khônglast but certainly notcuối cùng nhưng chắc chắn khôngrecommended but notkhuyến khích nhưng khôngis necessary but not sufficientlà cần thiết nhưng không đủtogether but notcùng nhau nhưng khôngNot , but trong ngôn ngữ khác nhau
- Tiếng indonesia - tidak , tapi
Từng chữ dịch
nottrạng từkhôngđừngchưachẳngnotdanh từkobutsự liên kếtnhưngmàcònbuttuy nhiênTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Not But Là Gì
-
Phân Biệt Not...but Và Not Only...but Also
-
Cấu Trúc Và Cách Dùng Not...But Trong Tiếng Anh - StudyTiengAnh
-
NOT ... BUT Và NOT ONLY ... BUT ALSO: - Trắc Nghiệm Tiếng Anh
-
Cách Dùng "not...but Rather..." Tiếng Anh - IELTSDANANG.VN
-
But Not Là Gì - Mister
-
Cấu Trúc Not Only But Also Trong Tiếng Anh Dễ Hiểu, đầy đủ Nhất - ISE
-
Cấu Trúc Not Only, But Also Và Những điều Cần Biết - Yola
-
Cấu Trúc Not Only But Also Trong Tiếng Anh đầy đủ Nhất
-
Sử Dụng "Not Only, But Also" Như Thế Nào Cho Chính Xác?
-
Cấu Trúc Not Only, But Also: Cách Dùng, đảo Ngữ & Bài Tập
-
Cấu Trúc Not Only But Also - Ms Hoa Giao Tiếp
-
Cấu Trúc Not Only But Also Trong Tiếng Anh - Có Bài Tập Hướng Dẫn
-
Cấu Trúc Not Only But Also Là Gì? Cách Dùng Not Only But Also - MStudy
-
Including But Not Limited To Là Gì? - Luật Hoàng Phi