Nốt Cao In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "nốt cao" into English
alt, high are the top translations of "nốt cao" into English.
nốt cao + Add translation Add nốt caoVietnamese-English dictionary
-
alt
noun abbreviation FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
high
adjective verb noun adverbCô ấy nói rằng: "Những nốt cao ấy sẽ giết chết chị."
She said, "Those high notes are going to kill you."
GlosbeMT_RnD
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "nốt cao" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "nốt cao" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Nốt Cao In English
-
CHẠM ĐẾN NỐT CAO - Translation In English
-
NỐT CAO CỦA BÀI HÁT In English Translation - Tr-ex
-
Nốt Cao Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
CHẠM ĐẾN NỐT CAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NÂNG CAO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
High | Translate English To Vietnamese - Cambridge Dictionary
-
174+ Từ Vựng Tiếng Anh Về âm Nhạc Phổ Biến Nhất
-
"Nốt Nhạc" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tại Sao Cần Học Ngữ điệu Khi Nói Tiếng Anh? - Pasal
-
Tra Từ ALT - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
VTV7 ENGLISH - IELTS FACE-OFF - ENTHUSIAST - VTV Go
-
Những Nốt Cao Nghẹt Thở - V.A - NhacCuaTui
-
[Âm Nhạc][Tổng Hợp]Nốt Cao đủ Thanh Tẩy Tâm Hồn Bạn - Bilibili