Not Yet Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "not yet" thành Tiếng Việt

chưa, chúa, mùi là các bản dịch hàng đầu của "not yet" thành Tiếng Việt.

not yet adverb ngữ pháp

Used to describe that something is expected to happen but has not for the moment. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chưa

    adverb

    expected to happened but has not for the moment

    The apple is not yet ripe.

    Trái táo vẫn chưa chín.

    FVDP Vietnamese-English Dictionary
  • chúa

    adverb

    expected to happened but has not for the moment

    I pray to the gods you have not yet reached yours.

    Vậy tôi cầu chúa họ không đưa anh đi quá sớm.

    en.wiktionary.org
  • mùi

    noun Glosbe Research
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " not yet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "not yet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cách Nói Not Yet Trong Tiếng Anh