NOT YET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
NOT YET Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [nɒt jet]not yet
[nɒt jet] vẫn chưa
not yetstill nothave yetstill unknownstill yethave notremain unknownis notchưa phải
notare not yetvẫn không
still notis nothas notnot yetstill failstill have nothere is still nonot evenremain withoutchưa được
yet to behas not beenis not yethas never beenis not beingcould not behave not receiveddidn't getis unknownhas been
{-}
Phong cách/chủ đề:
Vẫn chưa, còn cậu?”.Am I healed, not yet.
Tôi chữa nhưng chưa được.No, not yet, I answered.
Not yet, tôi trả lời.Children are not yet safe.”.
Ngay cả trẻ em cũng không an toàn”.Not yet for me though!
Nhưng đối với tôi thì chưa!Your time is not yet complete here.”.
Thời gian của cô vẫn chưa hết ở đây”.Not yet, still looking for it.
Chưa, nhưng vẫn tìm.It is, however, hope- not yet fulfilment;
Tuy nhiên, đó là hy vọng- chưa được hoàn thành;Not yet, unless you're really stupid.
Không rồi trừ khi chàng thực sự ngốc nghếch.The FCO's decision is not yet final.
Quyết định của FCC vẫn chưa phải là cuối cùng.It has not yet received a re….
Vẫn không hề được cái ông vua….Our little stomachs were not yet filled!
Cái bụng nhỏ của nàng vẫn chưa được lấp đầy!Not yet, not yet!' the Rabbit hastily interrupted.
Chưa được, chưa được!" Rabbit vội vàng bị gián đoạn.And on some of them, it has not yet dried.
Một vài trong số đó tới giờ vẫn còn chưa khô mực.Not yet, but I have my fingers crossed.
Chưa, chưa đâu, nhưng tôi đã nhìn thấy được ngón chân của mình.Millions of people had not yet fled the country.
Hàng triệu công dân không còn chạy trốn khỏi đất nước nữa.The client's request was accepted, though not yet processed.
Yêu cầu của client đã được chấp nhận, nhưng chưa được xử lý.To so many who have not yet encountered Jesus personally…;
Với rất nhiều người bản thân chưa được gặp gỡ Chúa Giêsu…;But Armitage's transformation was not yet complete.
Nhưng vụ chuyển nhượng của Darmian vẫn chưa hoàn tất.Brother and sister were not yet reconciled when Harriet died in 1852.
Anh trai và em gái chưa hề hòa giải khi Harriet qua đời vào năm 1852.This is because the Zilliqa public main net has not yet launched.
Điều này là do mạng lưới chính công cộng Zilliqa chưa được khởi chạy.However, her income is not yet disclosed to the media.
Tuy nhiên, danh tính của họ vẫn chưa được tiết lộ tới truyền thông.According to Google, AMP is not yet a ranking factor.
Google xác nhận lại rằng AMP vẫn không phải là một yếu tố xếp hạng.More than 3 million children do not yet have access to clean water;
Có hơn 3 triệu trẻ em chưa được tiếp cận với nước sạch;EC2 support on Snowball Edge is not yet available in this region….
Hỗ trợ Snowball Edge của EC2 vẫn chưa được cung cấp tại khu vực này.I don't yet know, but I am writing!
Tuy rằng không biết, nhưng tôi vẫn viết!She hasn't yet learned to obey.
Đến bây giờ nó còn không học được nghe lời.Haven't yet figured out how to get IE8 to behave.
Tại hạ vẫn chưa biết cách cài IE8.I haven't yet read the manga series.
Tại chưa đọc hết seri golang.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0587 ![]()
![]()
not yearsnot yet completely

Tiếng anh-Tiếng việt
not yet English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Not yet trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Not yet trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - todavía no
- Người đan mạch - endnu ikke
- Thụy điển - ännu inte
- Na uy - ennå ikke
- Hà lan - nog niet
- Tiếng ả rập - ليس بعد
- Hàn quốc - 아직
- Tiếng nhật - まだ
- Kazakhstan - әлі жоқ
- Tiếng slovenian - še nič
- Tiếng do thái - עדיין לא
- Người hy lạp - όχι ακόμα
- Người hungary - még nem
- Người serbian - ne još
- Tiếng slovak - doteraz
- Người ăn chay trường - още няма
- Tiếng rumani - încă nu
- Người trung quốc - 尚未
- Malayalam - ഇതുവരെ വന്നിട്ടില്ല
- Tamil - இப்போது இல்லை
- Tiếng tagalog - hindi pa
- Tiếng bengali - হয়নি
- Tiếng mã lai - belum
- Thái - ยังไม่
- Thổ nhĩ kỳ - henüz değilim
- Bồ đào nha - ainda não
- Người ý - non ancora
- Tiếng indonesia - belum
- Séc - ne teď
- Người pháp - pas encore
- Ukraina - ще не
- Urdu - ابھی نہیں
- Tiếng hindi - अभी नहीं
- Đánh bóng - jeszcze nie
- Tiếng nga - еще не
Từng chữ dịch
nottrạng từkhôngđừngchưachẳngnotdanh từkoyetsự liên kếtnhưngyettuy nhiênvẫn chưayettrạng từnữađâuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Not Yet Là Gì
-
Cách Sử Dụng Các Từ: Not Yet, Still Not Và Never
-
Not Yet Là Gì? Cách Sử Dụng Từ Not Yet Trong Tiếng Anh - Sen Tây Hồ
-
Cách Sử Dụng Các Từ: Not Yet, Still Not Và Never
-
Not Yet Là Gì - Cẩm Nang Tiếng Anh
-
Not Yet Là Gì? Cách Sử Dụng Từ Not Yet Trong Tiếng Anh
-
Not Yet Là Gì? Cách Sử Dụng Từ Not Yet Trong ... - ThienNhuong.Com
-
Not Yet Nghĩa Là Gì - Hỏi Đáp
-
Đâu Là Sự Khác Biệt Giữa Not Yet Và Not Now
-
Not Yet Là Gì? Cách Sử Dụng Từ Not Yet Trong Tiếng Anh - Chickgolden
-
Cách Dùng Not Yet
-
Cách Sử Dụng Các Từ: Not Yet, Still Not Và Never - Viện Nghiên Cứu ...
-
Not Yet Là Gì, Nghĩa Của Từ Not Yet | Từ điển Anh - Việt
-
Nghĩa Của Từ Not Yet - Từ điển Anh - Việt
-
Not Yet Bằng Tiếng Việt - Glosbe