Noticed - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Động từ
noticed
- Quá khứ và phân từ quá khứcủanotice
Chia động từ
notice| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to notice | |||||
| Phân từ hiện tại | noticing | |||||
| Phân từ quá khứ | noticed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | notice | notice hoặc noticest¹ | notices hoặc noticeth¹ | notice | notice | notice |
| Quá khứ | noticed | noticed hoặc noticedst¹ | noticed | noticed | noticed | noticed |
| Tương lai | will/shall²notice | will/shallnotice hoặc wilt/shalt¹notice | will/shallnotice | will/shallnotice | will/shallnotice | will/shallnotice |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | notice | notice hoặc noticest¹ | notice | notice | notice | notice |
| Quá khứ | noticed | noticed | noticed | noticed | noticed | noticed |
| Tương lai | weretonotice hoặc shouldnotice | weretonotice hoặc shouldnotice | weretonotice hoặc shouldnotice | weretonotice hoặc shouldnotice | weretonotice hoặc shouldnotice | weretonotice hoặc shouldnotice |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | notice | — | let’s notice | notice | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
- Mục từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Biến thể hình thái động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Phân từ quá khứ/Không xác định ngôn ngữ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Thì Quá Khứ Của Notice
-
Notice - Chia Động Từ - ITiengAnh
-
Chia Động Từ Notice - Thi Thử Tiếng Anh
-
Chia động Từ Của động Từ để NOTICE
-
Chia động Từ "to Notice" - Chia động Từ Tiếng Anh
-
Cấu Trúc Notice: [Cách Dùng, Ví Dụ Cụ Thể & Bài Tập] - Tiếng Anh Free
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'notice' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet
-
YOU WILL NOTICE Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Cấu Trúc Notice Trong Tiếng Anh - Questioning911
-
[PDF] Indiana Department Of Education Thông Báo Về Safeguards Thủ Tục
-
[PDF] Part B Notice Of Procedural Safeguards - Vietnamese - MDE
-
[PDF] NOTICE OF PRIVACY PRACTICES - Inova