Nowadays«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "nowadays" thành Tiếng Việt
ngày nay, đời nay, dạo này là các bản dịch hàng đầu của "nowadays" thành Tiếng Việt.
nowadays adverb noun ngữ phápAt the present time. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm nowadaysTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
ngày nay
adverbat the present time
I hear you can buy anything at a drugstore nowadays.
Nghe nói ngày nay anh có thể mua bất cứ thứ gì ở hiệu thuốc.
en.wiktionary.org -
đời nay
adverbat the present time
en.wiktionary.org -
dạo này
adverbat the present time
Why didn't you practice nowadays?
Sao dạo này cha không tập?
en.wiktionary.org
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hiện nay
- hiện tại
- thời buổi này
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nowadays " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "nowadays" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Nowaday Ra Tiếng Việt
-
NOWADAYS - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Top 15 Dịch Nowaday Ra Tiếng Việt
-
NOWADAYS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Nowadays: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nowadays | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Cách Dùng Nowadays - Học Tiếng Anh - Tienganh123
-
Today Dịch Ra Tiếng Việt Là Gì - Hàng Hiệu
-
How Are You Today Dịch Sang Tiếng Việt Cụm Từ Đó Là Gì? Cách ...
-
Những Cụm Từ Cần Tránh Trong Bài Thi IELTS Writing - VnExpress
-
How Are You Today Dịch Sang Tiếng Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'nowadays' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang ...
-
Nghĩa Của Từ Today - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Translator Thêm Dari Và Pashto Văn Bản Dịch - Microsoft