NR định Nghĩa: Số - Number - Abbreviation Finder
Có thể bạn quan tâm
↓ Chuyển đến nội dung chính
Trang chủ › 2 chữ cái › NR › Số NR: Số NR có nghĩa là gì? Số là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. NR có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn.
Trang chủ › 2 chữ cái › NR › Số NR: Số NR có nghĩa là gì? Số là một trong những ý nghĩa của nó. Bạn có thể tải xuống hình ảnh bên dưới để in hoặc chia sẻ với bạn bè qua Twitter, Facebook, Google hoặc Pinterest. Nếu bạn là quản trị viên trang web hoặc blogger, hãy thoải mái đăng hình ảnh lên trang web của bạn. NR có thể có các định nghĩa khác. Vui lòng cuộn xuống để xem định nghĩa của nó bằng tiếng Anh và năm nghĩa khác trong ngôn ngữ của bạn. NR là viết tắt của Số
Hình ảnh sau đây trình bày một trong những định nghĩa về NR trong ngôn ngữ tiếng Anh.Bạn có thể tải xuống tệp hình ảnh ở định dạng PNG để sử dụng ngoại tuyến hoặc gửi hình ảnh định nghĩa NR cho bạn bè của bạn qua email.
-
Trích dẫn "NR - Number" với tư cách là Khách truy cập
-
Trích dẫn "NR - Number" với tư cách là Người quản lý trang web
Ý nghĩa khác của NR
Như đã đề cập ở trên, NR có ý nghĩa khác. Xin biết rằng năm ý nghĩa khác được liệt kê dưới đây.Bạn có thể nhấp vào liên kết ở bên trái để xem thông tin chi tiết của từng định nghĩa, bao gồm các định nghĩa bằng tiếng Anh và ngôn ngữ địa phương của bạn.Định nghĩa bằng tiếng Anh: Number
Xin được thông báo rằng một số từ viết tắt của chúng tôi và định nghĩa của họ được tạo ra bởi khách truy cập của chúng tôi. Vì vậy, đề nghị của bạn từ viết tắt mới là rất hoan nghênh! Như một sự trở lại, chúng tôi đã dịch các từ viết tắt của NR cho Tây Ban Nha, Pháp, Trung Quốc, Bồ Đào Nha, Nga, vv Bạn có thể cuộn xuống và nhấp vào menu ngôn ngữ để tìm ý nghĩa của NR trong các ngôn ngữ khác của 42.
NR định nghĩa:
- Radar dẫn đường
- Không phân biệt chủng tộc
- Không có tài liệu tham khảo
- Không có phản ứng
- Không phục hồi
- Main cánh quạt tốc độ Rotor tỷ lệ của xoay trong phần trăm
- Nucleo de Reserva
- Nørrer
- North American Rockwell Corporation
- Báo cáo mạng
- Nomad Renegade
- Không có hồi/phục hồi
- Net câu đố
- Thông báo về kết quả/đánh giá
- Nautic Radio
‹ Mới Rheocasting
Quốc gia của nhà hàng tin tức ›
NR là từ viết tắt tiếng Anh
Trong tiếng Anh, NR là viết tắt của Number. Trong ngôn ngữ địa phương của bạn, NR là viết tắt của Số. Dưới đây là những ưu điểm và nhược điểm khi sử dụng từ viết tắt này.-
NR => Số
-
NR => Number
ngôn ngữ
Việt NamTừ viết tắt phổ biến
- USA
- UK
- NASA
- FBI
- CIA
- UN
- EU
- ATM
- SMS
- HTML
- URL
- CEO
- CFO
- AI
- HR
- IT
- DIY
- GPS
- KPI
- FAQ
- VIP
- JPEG
- ASAP
- TBD
- B2B
- B2C
Bài viết mới nhất
Từ khóa » Nr Số
-
Ngọc Rồng Online: Trang Chủ Chú Bé Rồng Online
-
Ngọc Rồng Online - Xin Chỉ Số Gh 50 Tỉ
-
Ngọc Rồng Online - Bun Cho E Hoi Ve Chi So Cua Do Khi Nang Cap
-
ú Cho Hỏi Về Chỉ Số - Ngọc Rồng Online
-
Thông Số Kỹ Thuật - NR-BX421WGKV Tủ Lạnh 2 Cánh - Ngăn đá Dưới
-
.nr – Wikipedia Tiếng Việt
-
[ Bình Luân NR ] Cách Tính Chĩ Số đồ Trong NR..dành Cho Những Ai ...
-
RẺ SỐ 1 _ Tủ Lạnh Panasonic NR-BV280WKVN 255L 2 - Shopee
-
[SỐ LƯỢNG GIỚI HẠN] Tủ Lạnh Panasonic Inverter 234L NR ...
-
Đồng Hồ Franck Muller Vanguard V 45 SC DT YACHTING (5N.NR ...
-
Tủ Lạnh Panasonic Inverter 326 Lít NR-TL351GPKV - Giá Tốt, Có Trả Góp
-
Chỉ Số PSI 20 NR | Giá PSINR
-
Tủ Lạnh Panasonic Inverter 234L NR-TV261APSV - Tiki
-
Băng Nhãn Số Liên Tiếp (màu đỏ, 13 X 30mm) ISIS NR-5





