"nr." Là Gì? Nghĩa Của Từ Nr. Trong Tiếng Việt. Từ điển Đức-Việt

Từ điển tổng hợp online Từ điển Đức Việt"nr." là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

nr.

Nr.
  • {no.}
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

nr.

Nr. (Nummer)no, number; identifying numeral; musical piece; unit in a series

Từ khóa » Nr Trong Tiếng Anh Là Gì