Nữ Chiêu đãi Viên Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nữ chiêu đãi viên
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nữ chiêu đãi viên tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nữ chiêu đãi viên trong tiếng Trung và cách phát âm nữ chiêu đãi viên tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nữ chiêu đãi viên tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nữ chiêu đãi viên tiếng Trung nữ chiêu đãi viên (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nữ chiêu đãi viên tiếng Trung 女招待 《旧社会饮食店、娱乐场所等雇佣来招待顾客的青年妇女人。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
女招待 《旧社会饮食店、娱乐场所等雇佣来招待顾客的青年妇女人。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nữ chiêu đãi viên hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • sức đẩy tiếng Trung là gì?
  • tủ sắt tiếng Trung là gì?
  • lời dạy bảo tiếng Trung là gì?
  • trung liên tiếng Trung là gì?
  • hiện nay tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nữ chiêu đãi viên trong tiếng Trung

女招待 《旧社会饮食店、娱乐场所等雇佣来招待顾客的青年妇女人。》

Đây là cách dùng nữ chiêu đãi viên tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nữ chiêu đãi viên tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 女招待 《旧社会饮食店、娱乐场所等雇佣来招待顾客的青年妇女人。》

Từ điển Việt Trung

  • ngu như bò tiếng Trung là gì?
  • đóng đô tiếng Trung là gì?
  • đuông tiếng Trung là gì?
  • đá đạp lung tung tiếng Trung là gì?
  • kỳ tướng tiếng Trung là gì?
  • sổ ghi nợ sổ nợ sổ thu chi tiếng Trung là gì?
  • cường bạo tiếng Trung là gì?
  • cọc gỗ nhỏ tiếng Trung là gì?
  • biển Ê giê tiếng Trung là gì?
  • tuyển binh tiếng Trung là gì?
  • Lu i di an tiếng Trung là gì?
  • buông thả tiếng Trung là gì?
  • minh hiển tiếng Trung là gì?
  • thời kỳ hỗn mang tiếng Trung là gì?
  • In đô nê xi a tiếng Trung là gì?
  • trúng tủ tiếng Trung là gì?
  • dao động đồ tiếng Trung là gì?
  • khúc cuối tiếng Trung là gì?
  • dời ngày họp tiếng Trung là gì?
  • củ hành tây tím tiếng Trung là gì?
  • nện tiếng Trung là gì?
  • giáo lý Phúc Âm tiếng Trung là gì?
  • thực lực quốc gia tiếng Trung là gì?
  • cổng quang tiếng Trung là gì?
  • cầu dẫn tiếng Trung là gì?
  • buông trôi tiếng Trung là gì?
  • trắng trợn tiếng Trung là gì?
  • máng đổ sít tiếng Trung là gì?
  • dựng nên tiếng Trung là gì?
  • vỏ ốc tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nữ Chiêu đãi Viên