NỤ CƯỜI ẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

NỤ CƯỜI ẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch nụ cười ấythat smilenụ cười đómỉm cười đó

Ví dụ về việc sử dụng Nụ cười ấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Nụ cười ấy là sức mạnh.Her smile was power.Mà mình vẫn yêu nụ cười ấy.And I still love that smile.Nụ cười ấy bị thắc mắc.His smile was questioned.Nhưng tôi không thích cái nụ cười ấy.I did not like that smile.Nụ cười ấy như một cái mặt nạ.His smile was like a mask. Mọi người cũng dịch nụcườicủaấynụcườicủaanhấyTôi đã bắt đầu yêu nụ cười ấy.I was starting to love that smile.Nụ cười ấy xuất phát từ đâu?Where did this smile come from?Chẳng có gì vui vẻ trong nụ cười ấy.There is nothing silly in her smile.Nhưng nụ cười ấy sao lại buồn đến thế?Why is her smile so sad?Nhưng đừng giấu mình sau nụ cười ấy….But don't you hide behind that smile.Nụ cười ấy luôn trong tâm trí anh.Your smile is always in my mind.Nhưng giờ nụ cười ấy không dành cho em nữa.My smile isn't for you anymore.Tôi không thể rời mắt khỏi nụ cười ấy.I couldn't keep my eyes off that smile.Cho dù nụ cười ấy không dành cho em.Even if this smile is not for me.Hay nụ cườiThế Tôn đã hóa thân trong nụ cười ấy?Or was that a slight smirk in her smile?Anh biết nụ cười ấy với em thế nào mà.You know what that smile does to me.Hãy nói với tớ mỗi ngày, Tớ muốn thức giấc bên nụ cười ấy.Tell me, everyday, I get to wake up to that smile.Nụ cười ấy trông ngây thơ như một đứa trẻ.Her smile is innocent like a little child.Em đã cầu nguyện,giá như em có thể trông thấy lại nụ cười ấy.Oh sisters, I wish you could have seen that smile.Nụ cười ấy trông ngây thơ như một đứa trẻ.Her smile was as innocent as a small child.Kaya vàLoki liền nhận ra ý định thật sự trong nụ cười ấy.Kaya and Loki were noticing the real intention of that smile.Nụ cười ấy giờ đang hiển hiện trên bài báo này.Her smile just lights up in this post.Không biết trả lời sao,cô sẽ mỉm cười mặc dù cô không hiểu câu hỏi ấy, và chính nụ cười ấy chứ không phải điểm số làm cho cô có vẻ là đứa vượt quá tầm dạy bảo.Not knowing the answer,she would smile as though she did not understand the question, and it was her smile more than her grades that had marked her as beyond teachable.Nụ cười ấy như làm cho cả thế giới như ngừng đập.His smile seemed to put the whole world on pause.Nhìn ngắm nụ cười ấy, ta thấy lòng mình bình an đến lạ.When I see that smile, I feel strangely healed.Nụ cười ấy, đôi mắt ấy, mái tóc ấy….Her smile, her eyes, her hair….Bởi vì nụ cười ấy và nước mắt ấy rực rỡ hơn bất cứ thứ gì trên thế gian.Since her smiling face and her tears are more glorious than anything on this earth.Nụ cười ấy chắc chắn không phải của một tên sát nhân.That smile was assuredly not the smile of a murderer.Nếu cậu là người đã mang nụ cười ấy đi, xen vào, đùa cợt với bầu không khí yên bình đó, người khiến Sora phải xin lỗi hết lần này tới lần khác, nói rằng mình chỉ là cái xác loài ve hay gì đó, cậu cũng chẳng biết mình sẽ phải làm lành với cô ấy ra sao.If he was the one who took that smile away, who trifled with that peace, who caused Sora to apologize over and over again, saying that she was the shed skin of a cicada or something, he really had no idea how he was to make up with her.Nụ cười ấy, cậu thề là cậu có thể nghe nó cả ngày mà không thấy chán.She smiled as she thought that she could listen to that voice all day and never get tired of it.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 33, Thời gian: 0.0251

Xem thêm

nụ cười của cô ấyher smilenụ cười của anh ấyhis smile

Từng chữ dịch

nụdanh từbudssmilenụđại từyourcườidanh từlaughsmilegrinchucklecườiđộng từgrinnedấyđại từheherhimsheấyngười xác địnhthat nụ cườinụ cười có thể

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh nụ cười ấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nụ Cười Trẻ Thơ Tiếng Anh Là Gì