Nữ Hoàng - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
Wikipedia tiếng Việt có bài viết về:nữ hoàng IPA theo giọng
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=nữ_hoàng&oldid=1882933” Thể loại:
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được

Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| nɨʔɨ˧˥ hwa̤ːŋ˨˩ | nɨ˧˩˨ hwaːŋ˧˧ | nɨ˨˩˦ hwaːŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| nɨ̰˩˧ hwaŋ˧˧ | nɨ˧˩ hwaŋ˧˧ | nɨ̰˨˨ hwaŋ˧˧ | |
Danh từ
nữ hoàng
- Người phụ nữ làm vua. Nữ hoàng nước Anh.
- Người phụ nữ cai trị lãnh thổ rộng lớn. Nữ hoàng Võ Tắc Thiên là vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Trung Quốc. Lý Chiêu Hoàng là vị nữ hoàng đế duy nhất trong lịch sử Việt Nam.
Đồng nghĩa
- Hoàng đế
Dịch
- Tiếng Anh: empress regnant
- Tiếng Hà Lan: keizerin
- Tiếng Hy Lạp: αυτοκράτειρα
- Tiếng Nhật: 女帝
- Tiếng Pháp: impératrice
- Tiếng Trung Quốc: 女皇
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Mục từ dùng mẫu
Từ khóa » Nữ Hoàng Có Nghĩa Là Gì
-
Nữ Hoàng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nữ Hoàng Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "nữ Hoàng" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Nữ Hoàng - Từ điển Việt
-
Nữ Hoàng Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nữ Hoàng Là Gì? Chi Tiết Về Nữ Hoàng Mới Nhất 2021
-
Từ Điển - Từ Nữ Hoàng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Nữ Hoàng
-
Vì Sao Nên Gọi Chồng Nữ Hoàng Anh Là Hoàng Tế Philip? - BBC
-
Nữ Vương - Nữ Hoàng - Nguyên Hậu ? - SimonHoaDalat
-
Những điều Cần Biết Về Hoàng Gia, Vương Triều Và Hoàng Tộc Anh
-
NỮ HOÀNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nữ Hoàng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nữ Hoàng Anh Elizabeth II Và Những Kỷ Lục Thú Vị Trong 70 Năm Trị Vì